tên bịp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ gian dối: "tên bịp" dùng để chỉ một người (thường nam giới) chuyên dùng thủ đoạn, mánh khóe để lừa gạt người khác nhằm trục lợi cá nhân.
    • Người không đáng tin cậy: Trong ngữ cảnh thông tục, "tên bịp" cũng ám chỉ một người hay nói dối, không giữ lời hứa.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát vừa bắt giữ một kẻ lừa đảo chuyên lừa tiền của người cao tuổi.)
  • (Đừng tin hắn, hắn kẻ gian dối nổi tiếng trong khu vực.)
  • (Kẻ lừa đảo đó đã bán cho tôi một chiếc điện thoại không phải hàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tên bịp" trong văn nói: Thường được dùng với sắc thái khinh miệt, chỉ trích.
    • Mày đúng một tên bịp, hứa không làm. (Mày đúng kẻ lừa đảo, hứa không thực hiện.)
  • "tên bịp" kết hợp với tính từ: Nhấn mạnh mức độ lừa đảo.
    • Hắn một tên bịp trơ trẽn, chẳng biết xấu hổ. (Hắn kẻ lừa đảo không biết ngượng, không lòng tự trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẻ bịp (danh từ): người lừa đảo, tương tự "tên bịp" nhưng ít mang tính chỉ trích cá nhân hơn.
    • Kẻ bịp đó đã bị lộ tẩy. (Người lừa đảo đó đã bị phát hiện.)
  • Bịp bợm (tính từ/ danh từ): hành vi hoặc người tính lừa đảo, gian dối.
    • Đừng chơi với bọn bịp bợm ấy. (Đừng giao du với nhóm người lừa đảo đó.)
  • Lừa đảo (động từ/ danh từ): hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản.
    • Hắn bị buộc tội lừa đảo. (Hắn bị kết tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ lừa đảo: người dùng thủ đoạn gian trá để lấy lòng tin chiếm đoạt.
  • Kẻ gian: người không trung thực, hay làm điều xấu.
  • Tay bịp: cách gọi khác, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Bịp làng: lừa đảo, gian dối trong cộng đồng hoặc làng xóm.
    • Cả làng biết hắn tay bịp làng, chẳng ai dám tin. (Cả làng biết hắn kẻ lừa đảo trong làng, không ai dám tin tưởng.)
  • Bịp trên trời: lừa đảo tinh vi, khó phát hiện.
    • Hắn tên bịp trên trời, lừa được cả người thông minh. (Hắn kẻ lừa đảo tinh vi, lừa được cả người thông minh.)
tên bịp
Một tên bịp mặc đồng phục nhân viên để vào tòa nhà.