tête-de-nègre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Có màu hạt dẻ sẫm, màu nâu sẫm: Dùng để mô tả màu sắc, thường là của vải, vật liệu, có màu nâu đậm giống như màu của hạt dẻ.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Màu hạt dẻ sẫm: Chỉ bản thân màu sắc đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une étoffe tête-de-nègre. (Một tấm vải màu hạt dẻ sẫm.)
- Il a choisi un costume tête-de-nègre. (Anh ấy đã chọn một bộ com-lê màu nâu sẫm.)
Danh từ:
- Le tête-de-nègre est une couleur chaude. (Màu hạt dẻ sẫm là một màu ấm.)
- Elle a peint le mur en tête-de-nègre. (Cô ấy đã sơn bức tường màu nâu sẫm.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ nhạy cảm: Cụm từ "tête-de-nègre" có chứa từ "nègre" (một từ có tính phân biệt chủng tộc và xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh hiện đại). Việc sử dụng từ này, ngay cả để chỉ màu sắc, ngày càng bị coi là không phù hợp và lỗi thời.
- Khuyến nghị: Trong giao tiếp hiện đại, nên tránh sử dụng cụm từ này. Thay vào đó, hãy dùng các cách mô tả màu sắc trung lập và chính xác hơn như (nâu đậm), (nâu sẫm), hoặc (màu hạt dẻ đậm).
Từ đồng nghĩa (để thay thế)
- Marron foncé: Nâu đậm.
- Brun foncé: Nâu sẫm.
- Châtain foncé: Màu hạt dẻ đậm.
- Brun chocolat: Nâu sô-cô-la.
tính từ (không đổi) (có) màu hạt dẻ sẫm
- étoffe tête-de-nègre+ vải màu hạt dẻ sẫm
danh từ giống đực (không đổi)
- màu hạt dẻ sẫm