tình cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rung động trong lòng trước một đối tượng nào đó: Chỉ trạng thái cảm xúc, sự xúc động, yêu ghét, vui buồn... phát sinh trong tâm hồn con người khi tiếp xúc với thế giới xung quanh. Thường được đặt trong mối quan hệ với lí trí.
- Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người: Chỉ mối quan hệ tâm lý, tình yêu thương, sự quan tâm, chia sẻ giữa các cá nhân.
Tính từ:
- Tỏ ra giàu và dễ thiên về tình cảm: Dùng để miêu tả một người sống thiên về cảm xúc, dễ rung động, dễ xúc cảm và thường hành động theo tình cảm hơn là lí trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy là một người có tình cảm sâu sắc và chân thành. (Chỉ sự rung động, cảm xúc nội tâm.)
- Hai người họ đã có tình cảm với nhau từ thời sinh viên. (Chỉ sự yêu mến, gắn bó giữa hai người.)
- Tác phẩm văn học đó chạm đến tình cảm của người đọc. (Chỉ cảm xúc, sự rung động nói chung.)
Tính từ:
- Anh ấy viết những lời chia tay rất tình cảm. (Chỉ tính chất giàu cảm xúc, gây xúc động.)
- Bà ấy là một người sống rất tình cảm, luôn quan tâm đến mọi người. (Chỉ đặc điểm tính cách thiên về tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tình cảm đi đôi với lí trí": Một quan niệm nhấn mạnh sự cân bằng giữa cảm xúc và suy nghĩ hợp lý trong đời sống và hành động.
- "Hiểu thấu tâm tư tình cảm": Hiểu một cách sâu sắc và trọn vẹn những suy nghĩ và cảm xúc bên trong của một người.
- "Một người giàu tình cảm": Một người có đời sống nội tâm phong phú, dễ rung động và biểu lộ cảm xúc.
Biến thể và từ gần giống
- Tình (danh từ): Thường dùng trong các kết hợp cụ thể hơn, ngắn gọn hơn (ví dụ: tình yêu, tình bạn, tình thương). "Tình cảm" mang tính khái quát và trừu tượng hơn.
- Cảm xúc (danh từ): Nhấn mạnh hơn đến trạng thái rung động cụ thể, tức thời (vui, buồn, giận, sợ...). "Tình cảm" thường bền vững và có chiều sâu hơn.
- Tình cảm học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về tình cảm, cảm xúc.
- Tình cảm giả (danh từ): Tình cảm không chân thật, được biểu hiện ra bên ngoài với mục đích nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Tâm tình (danh từ): Tình cảm và tâm trạng (thường dùng trong văn chương).
- Cảm tình (danh từ): Tình cảm tốt, thiện ý dành cho ai/cái gì.
- Xúc cảm (danh từ): Cảm xúc, sự rung động (gần nghĩa với "cảm xúc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Thuận theo tình cảm": Hành động theo sự thôi thúc, chi phối của cảm xúc, không suy xét kỹ bằng lí trí.
- "Nặng về tình cảm": Có khuynh hướng thiên về cảm xúc, đặt tình cảm lên trên hết trong cách sống và ứng xử.
- I d. 1 Sự rung động trong lòng trước một đối tượng nào đó. Tình cảm đi đôi với lí trí. Hiểu thấu tâm tư tình cảm. Một người giàu tình cảm. 2 Sự yêu mến gắn bó giữa người với người. Tình cảm mẹ con.
- II t. Tỏ ra giàu và dễ thiên về tình cảm. Sống rất tình cảm.