tình thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người: Chỉ trạng thái, hoàn cảnh khách quan tại một thời điểm nhất định, tạo ra những điều kiện thuận lợi hoặc khó khăn.
- Thế, vị thế: Cách dùng ngắn gọn, thường trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, để chỉ vị trí, hoàn cảnh hiện tại.
Tính từ:
- (Giải pháp, biện pháp) có tính chất tạm thời, nhằm đối phó với một tình hình cụ thể trước mắt: Chỉ những cách làm được áp dụng trong giai đoạn ngắn để ứng phó, chưa phải là giải pháp lâu dài hoặc căn cơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tình thế chính trị trong nước hiện nay rất ổn định. (Chỉ hoàn cảnh chính trị cụ thể.)
- Anh ấy đang ở trong một tình thế hết sức khó xử, không biết nên quyết định thế nào. (Chỉ vị thế cá nhân bất lợi.)
- Phải phân tích kỹ tình thế trước khi hành động. (Chỉ tình hình khách quan cần xem xét.)
Tính từ:
- Đây chỉ là một biện pháp tình thế, chúng ta cần tìm giải pháp lâu dài hơn. (Chỉ tính chất tạm thời của biện pháp.)
- Họ đưa ra quyết định tình thế để giải quyết vấn đề cấp bách trước mắt. (Chỉ quyết định ứng phó tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lâm vào tình thế...": rơi vào một hoàn cảnh cụ thể, thường là khó khăn, nguy hiểm hoặc bế tắc.
- Công ty lâm vào tình thế phá sản do thua lỗ kéo dài.
"Cứu vãn tình thế": hành động nhằm cải thiện một tình hình đang xấu đi, thoát khỏi thế bất lợi.
- Ban lãnh đạo đang tìm mọi cách để cứu vãn tình thế.
"Tình thế bắt buộc" / "Thế tình thế": hoàn cảnh không còn sự lựa chọn nào khác, buộc phải hành động theo một cách nhất định.
- Đó là hành động trong *tình thế bắt buộc, chứ không phải do anh ấy muốn.*
Biến thể và từ gần giống
- Tình hình (danh từ): Tình trạng, diễn biến của sự việc. "Tình hình" mang tính bao quát hơn, trong khi "tình thế" thường nhấn mạnh đến tính chất thuận/lợi, nguy/hiểm và sự đòi hỏi phải ứng phó.
- Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, môi trường xung quanh tác động đến đời sống. "Hoàn cảnh" thường gắn với cá nhân, còn "tình thế" có thể rộng hơn (xã hội, tập thể).
- Thế (danh từ): Cách dùng ngắn gọn, văn chương của "tình thế" (ví dụ: "thế cùng", "thế bí").
Từ đồng nghĩa
- Tình cảnh: Hoàn cảnh, tình trạng (thường mang sắc thái khó khăn).
- Vị thế: Vị trí, địa vị trong một mối quan hệ hoặc so sánh.
- Tình huống: Tình trạng, sự việc xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
Các cụm từ liên quan
Ứng phó với tình thế: Hành động để đối phó lại với một hoàn cảnh cụ thể.
- Chúng ta phải linh hoạt để ứng phó với tình thế mới.
Nắm bắt tình thế: Hiểu rõ và tận dụng được diễn biến của tình hình.
- Nhà lãnh đạo giỏi là người biết nắm bắt tình thế.
Thành ngữ liên quan
- "Thế thủ, thế công": (Trong chiến lược, đấu tranh) Chỉ tư thế phòng ngự ("thế thủ") hoặc tấn công ("thế công"). Cách dùng này bắt nguồn từ nghĩa "thế" trong "tình thế".
- "Lưỡng nan, tiến thoái lưỡng nan": Tình thế khó xử, tiến hay lùi đều gặp khó khăn. Đây là một dạng "tình thế" rất bế tắc.
- I d. Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người. Tình thế đã thay đổi. Tình thế thuận lợi. Lâm vào tình thế hiểm nghèo. Cứu vãn tình thế.
- II t. (Giải pháp) có tính chất tạm thời, nhằm đối phó với một tình hình cụ thể trước mắt. Giải pháp .