tí đỉnh

Học thuật
Thân thiện
tí đỉnh

Mẹ cho con tí đỉnh đường vào ly sữa.

Định nghĩa
  1. Tính từ, Phó từ (thông tục):
    • Một lượng rất nhỏ, chút ít: Dùng để chỉ một số lượng, mức độ hoặc phạm vi rất nhỏ, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Phó từ:
    • ấy chỉ ăn được tí đỉnh cơm thôi. ( ấy chỉ ăn được một chút xíu cơm thôi.)
    • Công việc này tí đỉnh khó khăn, nhưng tôi có thể làm được. (Công việc này chút khó khăn, nhưng tôi có thể làm được.)
    • Anh ta biết tí đỉnh về lập trình. (Anh ta biết một chút ít về lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ mức độ: Thường được dùng để làm cho một nhận xét trở nên nhẹ nhàng, khiêm tốn hoặc ít nghiêm trọng hơn.
    • Căn phòng hơi tí đỉnh bừa bộn, để tôi dọn ngay. (Căn phòng hơi chút bừa bộn, để tôi dọn ngay.)
  • Dùng với ý nghĩa xem thường, coi nhẹ: Đôi khi diễn tả ý cho rằng thứ đó nhỏ bé, không quan trọng.
    • Chuyện tí đỉnh ấy anh lo lắng làm . (Chuyện nhỏ nhặt ấy anh lo lắng làm .)
Biến thể từ gần giống
  • : (thông tục) dạng rút gọn, nghĩa tương tự "tí đỉnh" nhưng ngắn gọn hơn.
    • Đợi tôi . (Đợi tôi một chút.)
  • Chút đỉnh: (thông tục) Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "tí đỉnh".
    • Cho tôi xin chút đỉnh muối. (Cho tôi xin một ít muối.)
  • Chút xíu: Cùng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
  • Một ít: Cách nói trang trọng phổ biến hơn, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Chút ít: Một lượng nhỏ.
  • Xíu xiu: Rất ít (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Lỏm bỏm: Rất ít, lắt nhắt (thường dùng cho kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • Nhiều: Số lượng lớn.
  • Vô số: Rất nhiều, không đếm xuể.
  • Đầy đủ: Toàn bộ, trọn vẹn.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Tí đỉnh" từ thuộc ngôn ngữ nói, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng. Trong những ngữ cảnh đó, có thể thay thế bằng "một ít", "một chút".
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng. Khi dùng với ý coi thường, cần chú ý ngữ điệu ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
tí đỉnh

Mẹ cho con tí đỉnh đường vào ly sữa.

  1. Chút ít.