tích tắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh phát ra từ đồng hồ: Tiếng kêu đều đặn, ngắn gọn của kim đồng hồ hoặc bộ máy đồng hồ khi hoạt động.
- Khoảng thời gian rất ngắn: Một đơn vị thời gian cực kỳ ngắn, tương ứng với khoảng giữa hai nhịp kêu của đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong căn phòng yên tĩnh, chỉ còn nghe thấy tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc. (Trong căn phòng yên tĩnh, chỉ còn nghe thấy tiếng kêu đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc.)
- Hãy chờ tôi một tích tắc thôi, tôi sắp xong rồi. (Hãy chờ tôi một khoảnh khắc rất ngắn thôi, tôi sắp xong rồi.)
- Mọi thứ thay đổi chỉ trong một tích tắc. (Mọi thứ thay đổi chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Từng tích tắc": Từng khoảnh khắc, từng giây phút trôi qua một cách đều đặn và có thể cảm nhận được.
- Từng tích tắc trôi qua trong khi chờ đợi kết quả. (Từng khoảnh khắc ngắn ngủi trôi qua trong khi chờ đợi kết quả.)
"Tích tắc... tích tắc...": Cách mô phỏng âm thanh hoặc nhịp điệu đều đặn, thường dùng trong văn miêu tả.
- Tiếng mưa rơi tích tắc trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi lách tách, đều đặn trên mái tôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tích (từ tượng thanh): Âm thanh ngắn, thường là âm đầu trong cặp "tích tắc".
- Tắc (từ tượng thanh): Âm thanh ngắn, thường là âm sau trong cặp "tích tắc".
- Nhấp nháy (tính từ): Diễn tả ánh sáng hoặc sự việc xảy ra từng chập, từng lúc rất nhanh, có thể liên tưởng đến tính chất ngắn ngủi của "tích tắc".
Từ đồng nghĩa
- Giây lát: Khoảng thời gian rất ngắn.
- Khoảnh khắc: Thời điểm rất ngắn.
- Chốc lát: Một lúc rất ngắn.
Thành ngữ liên quan
- Tích tắc như đồng hồ: Hành động hoặc diễn biến một cách đều đặn, chính xác và có thể dự đoán được.
- Công việc ở nhà máy diễn ra tích tắc như đồng hồ. (Công việc ở nhà máy diễn ra một cách đều đặn và chính xác.)
- 1. Tiếng đồng hồ kêu. 2.d. Thời gian rất ngắn như khoảng giữa hai tích tắc đồng hồ.