tích-tắc

tích-tắc

Đồng hồ kêu tích-tắc trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh ngắn, đều đặn: "tích-tắc" mô phỏng tiếng kêu nhỏ, đều đặn của kim đồng hồ khi chạy, hoặc của một thiết bị học tương tự.
    • Khoảng thời gian cực ngắn: "tích-tắc" được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, gần như tức thì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tiếng tích-tắc của chiếc đồng hồ làm tôi nhớ về quá khứ. (Âm thanh ngắn, đều đặn của đồng hồ gợi lại ký ức.)
    • Chỉ một tích-tắc xong. (Việc hoàn thành trong khoảng thời gian cực ngắn.)
  • Cụm từ thông dụng:

    • Chỉ tích-tắc xong: diễn tả hành động được hoàn thành rất nhanh chóng.
      • Anh ấy sửa máy tính chỉ tích-tắc xong. (Anh ấy sửa máy tính trong thời gian rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tích-tắc đồng hồ": âm thanh hoặc thời gian do đồng hồ tạo ra.

    • Tích-tắc đồng hồ vang lên trong đêm yên tĩnh. (Âm thanh đều đặn của đồng hồ nghe trong đêm.)
  • "một tích-tắc": một khoảnh khắc rất ngắn, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

    • Một tích-tắc suy nghĩ, anh ấy đã đưa ra quyết định. (Chỉ trong thời gian ngắn, anh ấy đã quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Tíc-tắc (danh từ): biến thể viết khác của "tích-tắc", thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.

    • Tiếng tíc-tắc đều đều nơi góc nhà. (Âm thanh đều đặn từ góc nhà.)
  • Tích (danh từ): một đơn vị thời gian rất ngắn trong ngữ cảnh cụ thể (thường dùng trong từ ghép).

    • Chỉ một tích xong. (Tương tự "tích-tắc", nhưng ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giây lát: khoảng thời gian rất ngắn.

    • Chỉ giây lát, ấy đã biến mất. (Trong thời gian ngắn, ấy đã đi mất.)
  • Khoảnh khắc: một thời điểm rất ngắn, thường mang tính cảm xúc.

    • Khoảnh khắc ấy thật đẹp. (Thời điểm ngắn ngủi ấy rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tích tắc như đồng hồ: chỉ sự đều đặn, chính xác.

    • Công việc của anh ấy diễn ra tích tắc như đồng hồ. (Mọi thứ đều diễn ra đều đặn chính xác.)
  • Trong tích tắc: trong thời gian cực ngắn.

    • Trong tích tắc, chiếc xe đã lao đi. (Chỉ trong thời gian rất ngắn, chiếc xe đã di chuyển nhanh.)

Từ chứa "tích-tắc"