tích-tắc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh ngắn, đều đặn: "tích-tắc" mô phỏng tiếng kêu nhỏ, đều đặn của kim đồng hồ khi chạy, hoặc của một thiết bị cơ học tương tự.
- Khoảng thời gian cực ngắn: "tích-tắc" được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, gần như tức thì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiếng tích-tắc của chiếc đồng hồ làm tôi nhớ về quá khứ. (Âm thanh ngắn, đều đặn của đồng hồ gợi lại ký ức.)
- Chỉ một tích-tắc là xong. (Việc hoàn thành trong khoảng thời gian cực ngắn.)
Cụm từ thông dụng:
- Chỉ tích-tắc là xong: diễn tả hành động được hoàn thành rất nhanh chóng.
- Anh ấy sửa máy tính chỉ tích-tắc là xong. (Anh ấy sửa máy tính trong thời gian rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tích-tắc đồng hồ": âm thanh hoặc thời gian do đồng hồ tạo ra.
- Tích-tắc đồng hồ vang lên trong đêm yên tĩnh. (Âm thanh đều đặn của đồng hồ nghe rõ trong đêm.)
"một tích-tắc": một khoảnh khắc rất ngắn, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.
- Một tích-tắc suy nghĩ, anh ấy đã đưa ra quyết định. (Chỉ trong thời gian ngắn, anh ấy đã quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Tíc-tắc (danh từ): biến thể viết khác của "tích-tắc", thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
- Tiếng tíc-tắc đều đều nơi góc nhà. (Âm thanh đều đặn từ góc nhà.)
Tích (danh từ): một đơn vị thời gian rất ngắn trong ngữ cảnh cụ thể (thường dùng trong từ ghép).
- Chỉ một tích là xong. (Tương tự "tích-tắc", nhưng ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
Giây lát: khoảng thời gian rất ngắn.
- Chỉ giây lát, cô ấy đã biến mất. (Trong thời gian ngắn, cô ấy đã đi mất.)
Khoảnh khắc: một thời điểm rất ngắn, thường mang tính cảm xúc.
- Khoảnh khắc ấy thật đẹp. (Thời điểm ngắn ngủi ấy rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
Tích tắc như đồng hồ: chỉ sự đều đặn, chính xác.
- Công việc của anh ấy diễn ra tích tắc như đồng hồ. (Mọi thứ đều diễn ra đều đặn và chính xác.)
Trong tích tắc: trong thời gian cực ngắn.
- Trong tích tắc, chiếc xe đã lao đi. (Chỉ trong thời gian rất ngắn, chiếc xe đã di chuyển nhanh.)