tò he

Học thuật
Thân thiện
tò he

Trẻ em thích nặn những con tò he hình con vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ chơi dân gian truyền thống của Việt Nam: "Tò he" đồ chơi được tạo hình từ bột gạo tẻ, hấp chín, sau đó được nặn thành các hình thù màu sặc sỡ, thường hình các con vật, nhân vật hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nghệ nhân nặn tò he rất khéo léo. (Các nghệ nhân nặn đồ chơi tò he rất khéo léo.)
    • Trẻ em thích thú ngắm nhìn những con tò he đủ màu sắc. (Trẻ em thích thú ngắm nhìn những món đồ chơi tò he đủ màu sắc.)
    • Tò he một nét văn hóa đẹp trong các hội làng. (Đồ chơi tò he một nét văn hóa đẹp trong các hội làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề nặn tò he": chỉ công việc, nghề thủ công làm ra đồ chơi tò he.

    • Nghề nặn tò he đang dần được gìn giữ phát triển. (Nghề làm đồ chơi tò he đang dần được gìn giữ phát triển.)
  • "bột làm tò he": chỉ nguyên liệu chính để tạo nên đồ chơi này.

    • Bột làm tò he phải bột gạo tẻ thật dẻo. (Bột để làm đồ chơi tò he phải bột gạo tẻ thật dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ chơi dân gian: một nhóm từ rộng hơn, chỉ chung các loại đồ chơi truyền thống của Việt Nam, trong đó tò he.
  • Con giống bột: một cách gọi khác ý nghĩa tương tự, chỉ những hình nặn từ bột.
Từ đồng nghĩa
  • Con giống: (trong ngữ cảnh đồ chơi) chỉ đồ chơi được tạo hình giống các con vật.
  • Đồ chơi nặn bột: cụm từ mô tả đặc điểm làm nên tò he.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tò he" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ đồ vật.)

tò he

Trẻ em thích nặn những con tò he hình con vật.

  1. Đồ chơi của trẻ em nặn hình loài vật, làm bằng bột tẻ hấp chín màu.

Từ gần giống