tòa nhà

tòa nhà

Tòa nhà này có ba mươi tầng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc quy mô lớn, thường nhiều tầng được xây dựng kiên cố: Chỉ một cấu trúc do con người tạo ra, mái che tường bao quanh, dùng để ở, làm việc hoặc phục vụ các mục đích khác.
    • Một khối kiến trúc hoàn chỉnh, riêng biệt: Dùng để phân biệt một công trình cụ thể với các công trình khác hoặc với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa nhà này ba mươi tầng. (Công trình kiến trúc này ba mươi tầng.)
    • Công ty tôi đặt trụ sở trong một tòa nhà cao tầngtrung tâm thành phố. (Công ty tôi đặt trụ sở trong một công trình cao tầngtrung tâm thành phố.)
    • Phía trước tòa nhà một bãi đỗ xe rộng. (Phía trước công trình kiến trúc này một bãi đỗ xe rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tòa nhà chọc trời": cụm từ chỉ những tòa nhà cực kỳ cao.
    • Thành phố New York nổi tiếng với nhiều tòa nhà chọc trời.
  • "tòa nhà lịch sử": chỉ những công trình kiến trúc giá trị về mặt lịch sử, văn hóa.
    • Tòa nhà này đã được công nhận di tích lịch sử cấp quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Tòa (danh từ): Thường dùng trong các cụm từ chỉ công sở, cơ quan xét xử (như ), hoặc một phần của một khối kiến trúc lớn (như ). Khi dùng độc lập, ít khi chỉ công trình kiến trúc thông thường.
  • Nhà (danh từ): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ công trình kiến trúc nói chung (nhà ở, nhà máy, nhà hát), thường mang tính chất thân mật, quen thuộc hoặc quy mô nhỏ hơn so với "tòa nhà".
  • Cao ốc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường chỉ các tòa nhà cao tầng.
  • Kiến trúc (danh từ): Chỉ nghệ thuật, phong cách xây dựng hoặc chính công trình đó, mang tính khái quát trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Công trình: Chỉ chung các sản phẩm xây dựng, phạm vi rộng hơn (có thể bao gồm cầu, đường, đập...).
  • Tòa cao ốc: Nhấn mạnh đặc điểm cao tầng của tòa nhà.
  • Tòa tháp: Thường chỉ những tòa nhà rất cao, hình dáng thon thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'tòa nhà' trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'tòa nhà')