tù trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một bộ lạc, chịu trách nhiệm về các vấn đề quân sự và quản lý cộng đồng: "Tù trưởng" là người lãnh đạo tối cao của một bộ lạc, thường có quyền lực trong việc chỉ huy quân đội, phân xử các tranh chấp và dẫn dắt cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tù trưởng của bộ lạc đó rất được dân chúng kính trọng.
- Mọi quyết định quan trọng về chiến tranh hay hòa bình đều do tù trưởng quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm tù trưởng": giữ chức vụ, vai trò của một tù trưởng.
- Ông ấy đã làm tù trưởng của bộ lạc này suốt ba mươi năm.
"Dưới thời tù trưởng...": trong giai đoạn lãnh đạo của một vị tù trưởng cụ thể.
- Dưới thời tù trưởng A Ma, bộ lạc trở nên rất hùng mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ lĩnh (danh từ): người đứng đầu, người lãnh đạo một nhóm người, một tổ chức (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác ngoài bộ lạc).
- Trưởng làng (danh từ): người đứng đầu một làng, một thôn bản (phạm vi nhỏ hơn và thường trong cộng đồng định cư ổn định).
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh bộ lạc: người đứng đầu bộ lạc.
- Tộc trưởng: người đứng đầu một tộc người, một dòng họ lớn.
Các cụm từ liên quan
- Triều đại tù trưởng: chỉ giai đoạn cai trị liên tiếp của một gia tộc hay dòng họ nắm quyền tù trưởng.
- Triều đại tù trưởng họ Đèo kéo dài hàng thế kỷ ở vùng này.
Thành ngữ liên quan
- Lệnh như tù trưởng: dùng để ví von một mệnh lệnh có tính chất tuyệt đối, buộc phải tuân theo, giống như quyền uy của một vị tù trưởng.
- Ông chủ ra lệnh cho nhân viên như tù trưởng vậy, không ai dám cãi.
- Người đứng đầu một bộ lạc trông nom về quân sự.