tùng quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có thế lực, địa vị cao, có lòng hào hiệp, rộng lượng: Từ dùng trong văn học cũ để chỉ một người quyền quý, có thế lực và lòng tốt, thường đứng ra che chở, bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến một cây tùng (cây thông) lớn, vững chãi, có thể cho người khác nương nhờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Nghìn tầm nhờ bóng tùng quân, Tuyết sương che chở cho thân cát đằng." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Nghìn tầm nhờ bóng người hào hiệp che chở, giúp cho thân leo (cây leo) được che chở khỏi tuyết sương.)
- Trong xã hội phong kiến, nhiều văn nhân tài tử mong tìm được một vị tùng quân để nương tựa. (Trong xã hội phong kiến, nhiều văn nhân tài tử mong tìm được một vị người hào hiệp, quyền quý để nương tựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bóng tùng quân": Hình ảnh ẩn dụ chỉ sự che chở, bảo vệ của một người có quyền thế và lòng tốt.
- Thân phận nhỏ bé ấy chỉ biết trông chờ vào bóng tùng quân. (Thân phận nhỏ bé ấy chỉ biết trông chờ vào sự che chở của người quyền quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ân nhân: Người có ơn, giúp đỡ mình.
- Bảo hộ: Người hoặc thế lực bảo vệ, che chở.
- Hào hiệp: Tính cách rộng lượng, hay giúp đỡ người khác, thường gắn với các nhân vật anh hùng, nghĩa sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Bậc quân tử: Người có đạo đức, phẩm hạnh cao.
- Người bảo trợ: Người đỡ đầu, hỗ trợ về tài chính hoặc danh tiếng.
- Chỗ dựa: Nơi hoặc người có thể nương tựa.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Tùng quân" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển (như thơ ca, truyện Nôm) và ngữ cảnh nói về xã hội phong kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc trích dẫn văn học.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, kính trọng, thể hiện lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ đối với người được gọi là "tùng quân".
- Từ dùng trong văn học cũ, chỉ người có thế lực che chở cho người khác: Nghìn tầm nhờ bóng tùng quân, Tuyết sương che chở cho thân cát đằng (K).