tùy tâm

Học thuật
Thân thiện
tùy tâm

Tùy tâm mà ủng hộ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo lòng thành, theo tấm lòng thảo của mình: Hành động xuất phát từ tấm lòng chân thành, tự nguyện, không bị ép buộc hay quy định bởi một mức độ cụ thể nào.
    • Tự do, tùy ý (trong việc đóng góp, hỗ trợ): Thể hiện sự tự chủ trong việc quyết định mức độ hoặc cách thức, dựa trên thiện ý cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chương trình từ thiện kêu gọi mọi người ủng hộ tùy tâm. (Mọi người được khuyến khích đóng góp theo khả năng tấm lòng của mình.)
    • Món quà tuy nhỏ nhưng tấm lòng tùy tâm của tôi. (Đây món quà thể hiện lòng thành của tôi, không so đo giá trị.)
    • Buổi lễ nhận tiền phúng điếu theo hình thức tùy tâm. (Người tham dự có thể đóng góp số tiền tùy theo lòng thành của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho tùy tâm": Cách nói thường dùng khi mời gọi đóng góp tự nguyện, không áp đặt.

    • Quán ăn từ thiện phục vụ miễn phí, khách đến ăn có thể cho tùy tâm. (Khách hàng có thể trả tiền tùy theo lòng hảo tâm của mình, hoặc không trả cũng được.)
  • "Lòng tùy tâm": Nhấn mạnh đến tấm lòng thành, sự tự nguyện đằng sau hành động.

    • Chúng tôi trân trọng mọi đóng góp lớn hay nhỏ, đó đều lòng tùy tâm. (Mọi sự hỗ trợ đều quý giá xuất phát từ thiện ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Tùy hỷ (tính từ): Có nghĩa tương tự "tùy tâm", thường dùng trong bối cảnh Phật giáo, chỉ việc hoan hỷ, vui vẻ đóng góp tùy theo lòng mình.

    • Công đức tùy hỷ tại chùa. (Đóng góp công đức tại chùa tùy theo lòng thành sự hoan hỷ.)
  • Tự nguyện (tính từ): Tự mình muốn làm, không bị bắt buộc. "Tự nguyện" rộng hơn, còn "tùy tâm" nhấn mạnh hơn đến yếu tố tấm lòng, tình cảm bên trong.

  • Thảo (tính từ): Hiếu thảo, lòng tốt. Đây từ gốc trong định nghĩa "theo lòng thảo" của "tùy tâm".
Từ đồng nghĩa
  • Tùy lòng: Theo lòng mình, theo ý mình (thường dùng trong văn nói).
  • Tự tâm: Từ trong lòng mình ra (nhấn mạnh tính tự giác, tự nguyện từ bên trong).
Các cụm từ liên quan
  • Ủng hộ tùy tâm: Hỗ trợ, đóng góp với số lượng hoặc giá trị tùy theo lòng thành của người cho.
    • Chiến dịch gây quỹ được thực hiện dưới hình thức ủng hộ tùy tâm.
  • Công đức tùy tâm: Trong tôn giáo (đặc biệt Phật giáo), chỉ việc cúng dường, đóng góp tài chính tùy theo tấm lòng thành kính của tín đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Của ít lòng nhiều: Thành ngữ thể hiện tinh thần tương tự "tùy tâm", coi trọng tấm lòng hơn giá trị vật chất.
    • Anh nhận đi, đây chỉ của ít lòng nhiều, tùy tâm thôi. (Hãy nhận món quà này, thể hiện tấm lòng của tôi, giá trị không lớn.)
tùy tâm

Tùy tâm mà ủng hộ.

  1. Theo lòng thảo: Tùy tâm ủng hộ.

Từ gần giống

Từ chứa "tùy tâm"