tùy tùng

Học thuật
Thân thiện
tùy tùng

Một vị tướng đi cùng với đoàn tùy tùng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi theo để phục vụ, giúp việc hoặc bảo vệ cho một người quan trọng: Chỉ nhóm người tháp tùng, hỗ trợ cho một nhân vật chức vụ, địa vị cao trong các chuyến công tác, sự kiện.
    • Đoàn người tháp tùng: Chỉ tập thể những người đi theo cùng một nhân vật chính.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Đi theo để giúp việc: Hành động tháp tùng, đi kèm để phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nguyên thủ quốc gia đến thăm chính thức với một đoàn tùy tùng đông đảo.
    • Anh ta một trong những sĩ quan tùy tùng thân cận của vị tướng.
    • Đoàn tùy tùng của ông ấy luôn chuẩn bị mọi thứ rất chu đáo.
  • Động từ:

    • Vị sĩ quan trẻ được giao nhiệm vụ tùy tùng vị chỉ huy trong suốt chuyến công du.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi kèm với tư cách tùy tùng": Nhấn mạnh vai trò nhiệm vụ đi theo để phục vụ, hỗ trợ.

    • Ông được cử đi nước ngoài với tư cách tùy tùng cho trưởng đoàn.
  • "Thành viên tùy tùng": Chỉ một cá nhân cụ thể trong đoàn người đi theo.

    • Mọi thành viên tùy tùng đều phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình.
Biến thể từ gần giống
  • Tuỳ tùng: Đây cách viết phổ biến khác của từ "tùy tùng". Hai cách viết này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Đoàn tùy tùng: Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ nhóm người đi theo.
  • Sĩ quan tùy tùng: Danh từ chỉ người sĩ quan nhiệm vụ tháp tùng, thường trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Tháp tùng: Đi kèm, đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ (thường dùng như động từ hoặc danh từ chỉ hành động).
  • Đi theo hầu cận: Cụm từ diễn đạt việc đi theo để phục vụ.
  • Đoàn tuỳ tùng: Đồng nghĩa với "đoàn tùy tùng".
Từ trái nghĩa
  • Chủ soái: Người đứng đầu, người được người khác tháp tùng.
  • Thủ lĩnh: Người lãnh đạo, chỉ huy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tùy tùng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức, liên quan đến các nhân vật chức vụ, quyền lực như lãnh đạo, quan chức, tướng lĩnh.
  • Trong văn nói thông thường, ít khi dùng từ này để chỉ việc đi theo một người bình thường.
tùy tùng

Một vị tướng đi cùng với đoàn tùy tùng của mình.

  1. tuỳ tùng I. đgt. Đi theo để giúp việc: sĩ quan tuỳ tùng. II. dt. Người đi theo để giúp việc: một đoàn tuỳ tùng.

Từ gần giống