túng quẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trong tình trạng thiếu thốn, khó khăn cùng cực về kinh tế, không có lối thoát: "Túng quẫn" mô tả trạng thái nghèo khó, thiếu thốn đến mức bế tắc, không biết xoay xở ra sao.
- Ở trong hoàn cảnh khó xử, bế tắc, không tìm được cách giải quyết: Ngoài nghĩa vật chất, từ này còn có thể diễn tả tình thế khó khăn, bí bách về mặt tinh thần hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình anh ấy đang lâm vào cảnh túng quẫn sau trận dịch bệnh. (Gia đình anh ấy đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn cùng cực sau trận dịch bệnh.)
- Ông ta cảm thấy vô cùng túng quẫn khi bị vây hãm giữa hai lựa chọn tồi tệ. (Ông ta cảm thấy vô cùng bế tắc khi bị kẹt giữa hai lựa chọn tồi tệ.)
- Những năm tháng túng quẫn ấy đã dạy cho tôi bài học về sự kiên cường. (Những năm tháng khốn khó, bế tắc ấy đã dạy cho tôi bài học về sự kiên cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Túng quẫn tiền bạc": Nhấn mạnh sự thiếu thốn, khó khăn cụ thể về mặt tài chính.
- Thời sinh viên, tôi từng trải qua quãng thời gian túng quẫn tiền bạc. (Thời sinh viên, tôi từng trải qua quãng thời gian khó khăn về tiền bạc.)
"Bước đường cùng túng quẫn": Cụm từ diễn tả tình thế đã đến mức cùng cực, không còn lối thoát.
- Hắn phạm tội vì đã đi đến bước đường cùng túng quẫn. (Hắn phạm tội vì đã đi đến bước đường cùng cực, bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
Túng thiếu (tính từ): Thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc, vật chất. Mức độ có thể nhẹ hơn "túng quẫn".
- Cuối tháng, anh ấy thường rơi vào cảnh túng thiếu. (Cuối tháng, anh ấy thường rơi vào cảnh thiếu thốn.)
Bần cùng (tính từ): Nghèo khổ đến mức cùng cực. Có sắc thái mạnh, gần nghĩa với "túng quẫn".
- Họ sống trong một khu ổ chuột bần cùng. (Họ sống trong một khu ổ chuột nghèo khổ cùng cực.)
Bế tắc (tính từ/danh từ): Không có lối thoát, không thể tiến triển. Thường dùng cho tình huống, suy nghĩ hơn là đời sống vật chất.
- Cuộc đàm phán đang rơi vào thế bế tắc. (Cuộc đàm phán đang rơi vào thế không lối thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Khốn cùng: Cùng khổ, khó khăn đến cực điểm.
- Cùng khổ: Nghèo khó, thiếu thốn.
- Bí bách: Bị dồn vào thế khó, cảm thấy ngột ngạt, không có cách giải quyết (thường về tinh thần, tình huống).
Từ trái nghĩa
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, thường là về tiền bạc.
- Thoải mái: Ở trạng thái dễ chịu, không bị gò bó, áp lực về vật chất hay tinh thần.
- Phong lưu: Có cuộc sống giàu có, sung túc và thanh nhã.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Túng phải tính (Túng thế phải liều): Khi đã rơi vào cảnh bế tắc, khó khăn thì buộc phải tìm mọi cách, kể cả những cách liều lĩnh để giải quyết. Thành ngữ này phản ánh một hệ quả có thể xảy ra khi ở trong tình trạng "túng quẫn".
- Hắn trộm đồ vì lâm vào cảnh túng quẫn, đúng là túng phải tính. (Hắn trộm đồ vì rơi vào cảnh bế tắc, đúng là khó quá phải liều.)
- Túng thiếu và khó giải quyết.