tư bản lũng đoạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư bản của những nhà tư sản nắm độc quyền sản xuất một hay nhiều thứ hàng hóa: Đây là một khái niệm kinh tế - chính trị chỉ hình thức tư bản tập trung vào tay một số ít cá nhân hoặc tập đoàn, cho phép họ khống chế thị trường, chi phối giá cả và loại bỏ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự hình thành tư bản lũng đoạn là đặc trưng của chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn phát triển cao.
- Các tập đoàn tư bản lũng đoạn thường thao túng thị trường để thu lợi nhuận tối đa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích kinh tế học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích cấu trúc thị trường và các vấn đề về độc quyền, cạnh tranh không hoàn hảo.
- Lý thuyết về tư bản lũng đoạn giúp giải thích hiện tượng tích tụ và tập trung sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Chủ nghĩa tư bản lũng đoạn (danh từ): Chỉ giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản mà trong đó, tư bản lũng đoạn giữ vai trò chi phối.
- Độc quyền (danh từ): Tình trạng một hoặc một số ít cá nhân/tổ chức nắm toàn quyền kiểm soát việc sản xuất hay phân phối một loại hàng hóa, dịch vụ nào đó. Đây là đặc trưng cốt lõi của tư bản lũng đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Tư bản độc quyền: Cách gọi khác nhấn mạnh vào đặc tính nắm giữ độc quyền của loại tư bản này.
Các cụm từ liên quan
- Giai đoạn tư bản lũng đoạn: Chỉ thời kỳ lịch sử mà hình thức tư bản này thống trị.
- Nền kinh tế nhiều nước đã chuyển sang giai đoạn tư bản lũng đoạn vào cuối thế kỷ 19.
Thành ngữ/Thuật ngữ liên quan
- Lũng đoạn thị trường: Hành động thao túng, chi phối thị trường, thường là hệ quả hoặc mục đích của tư bản lũng đoạn.
- Hành vi lũng đoạn thị trường bị pháp luật nhiều nước nghiêm cấm.
- Tư bản của những nhà tư sản nắm độc quyền sản xuất một hay nhiều thứ hàng hóa.