tư sản mại bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai cấp tư sản làm trung gian, đại diện cho tư bản nước ngoài (đế quốc) trong hoạt động thương mại, buôn bán tại một nước thuộc địa hoặc phụ thuộc: "Tư sản mại bản" là một bộ phận của giai cấp tư sản, không trực tiếp sản xuất mà chủ yếu đóng vai trò trung gian, đại lý, phân phối hàng hóa và vốn cho các thế lực đế quốc, từ đó hưởng lợi nhuận. Họ có mối quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc vào tư bản nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc địa, tư sản mại bản là tầng lớp có nhiều đặc quyền do mối quan hệ với chính quyền thực dân.
- Lợi nhuận của tư sản mại bản chủ yếu dựa vào việc buôn bán, nhập khẩu hàng hóa từ chính quốc.
- Sự tồn tại của tư sản mại bản phản ánh tính chất phụ thuộc của nền kinh tế nửa thuộc địa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bản chất của tư sản mại bản": Dùng để phân tích đặc điểm và vai trò của giai cấp này trong cấu trúc xã hội cũ.
- Các nghiên cứu lịch sử thường phân tích bản chất của tư sản mại bản trong mối quan hệ với chủ nghĩa thực dân.
- "Quyền lợi của tư sản mại bản": Chỉ những đặc quyền, lợi ích kinh tế mà tầng lớp này có được.
- Quyền lợi của tư sản mại bản gắn liền với chính sách khai thác thuộc địa.
Biến thể và từ gần giống
- Tư sản dân tộc (danh từ): Giai cấp tư sản có tinh thần dân tộc, ít hoặc không phụ thuộc vào tư bản nước ngoài, thường gắn với sản xuất trong nước. Đây là khái niệm thường được đặt trong thế đối lập với "tư sản mại bản".
- Địa chủ (danh từ): Giai cấp sở hữu nhiều ruộng đất trong xã hội phong kiến và nửa thuộc địa.
- Tiểu tư sản (danh từ): Tầng lớp những người sở hữu một ít tư liệu sản xuất nhỏ hoặc làm nghề tự do (như tiểu thương, viên chức nhỏ, trí thức...).
Từ đồng nghĩa
- Tư sản thương mại (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào hoạt động thương mại, buôn bán làm nguồn lợi chính.
- Tư sản đại lý (danh từ): Nhấn mạnh vai trò làm đại lý, trung gian cho nước ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
- Tư sản thay mặt cho đế quốc, đứng ra kinh doanh buôn bán để kiếm lời, do đó thường có nhiều liên hệ với đế quốc.