tương kế tựu kế

Học thuật
Thân thiện
tương kế tựu kế

Một tướng quân tương kế tựu kế để đánh bại đối thủ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Dùng mưu kế của đối phương để thực hiện làm thành công mưu kế của chính mình: Đây một kế sách, một mưu lược trong đó một người khéo léo lợi dụng chính ý đồ, kế hoạch hoặc hành động của đối thủ để biến thành cơ hội hoặc công cụ phục vụ cho mục đích của bản thân, từ đó đạt được thắng lợi.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Biết địch định dùng mồi nhử, tư lệnh quyết định tương kế tựu kế, giả vờ mắc bẫy rồi phản công bất ngờ. (Biết địch định dùng mồi nhử, tư lệnh quyết định dùng mưu của địch để thực hiện kế của mình, giả vờ mắc bẫy rồi phản công bất ngờ.)
    • Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã tương kế tựu kế, biến những yêu sách quá đáng của đối phương thành bằng chứng cho thấy sự thiếu thiện chí của họ. (Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã dùng mưu của địch để thực hiện kế của mình, biến những yêu sách quá đáng của đối phương thành bằng chứng cho thấy sự thiếu thiện chí của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tương kế tựu kế" thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh, đấu trí, như quân sự, chính trị, kinh doanh hay các tình huống tranh luận, thể hiện sự thông minh linh hoạt trong ứng biến.
    • Nhà quản lý tài ba biết cách tương kế tựu kế, biến những khó khăn do đối thủ gây ra thành động lực cải tiến sản phẩm. (Nhà quản lý tài ba biết cách dùng mưu của địch để thực hiện kế của mình, biến những khó khăn do đối thủ gây ra thành động lực cải tiến sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gậy ông đập lưng ông: Thành ngữ chỉ việc dùng chính khí, phương tiện của người khác để chống lại họ, dẫn đến kết quả bất lợi cho họ. sắc thái gần giống nhưng thường nhấn mạnh kết cục tự hại hơn chủ đích chủ động lợi dụng kế địch.
  • Lấy độc trị độc: Dùng cái độc hại, xấu xa này để trị cái độc hại, xấu xa khác. điểm chung lợi dụng thế lực của đối phương nhưng thường ám chỉ phương pháp mạo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Lợi dụng kế địch: Cụm từ diễn giải nghĩa của thành ngữ.
  • kế trị kế: Cách nói khác cùng ý nghĩa (dùng kế để trị kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)

Thành ngữ liên quan
  • Cầm đèn chạy trước ô tô: Hành động ngu xuẩn, tự làm hại mình. (Trái nghĩa về mặt trí tuệ)
  • Không chiến cũng thắng: Thắng lợi nhờ mưu trí không cần giao chiến trực tiếp, có thể đạt được thông qua các mưu kế như "tương kế tựu kế".
tương kế tựu kế

Một tướng quân tương kế tựu kế để đánh bại đối thủ.

  1. Dùng mưu của địch để làm cho kế hoạch của mình thành công.

Proverbs and Idioms