tưng tức

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cảm giác khó chịu nhẹ, hơi bực mình, không thoải mái: "tưng tức" chỉ trạng thái tâm lýmức độ nhẹ, khi điều đó làm phiền, gây khó chịu nhưng chưa đến mức tức giận dữ dội.
    • Mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng qua: từ này thường diễn tả sự khó chịu tạm thời, không kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe câu nói đó, tôi thấy hơi tưng tức. (Câu nói đó làm tôi cảm thấy khó chịu nhẹ.)
    • ấy tưng tức bị hiểu lầm, nhưng không nói . ( ấy bực mình nhẹ bị hiểu lầm, nhưng không phản ứng mạnh.)
    • Sau cuộc tranh luận, anh ấy vẫn còn tưng tức. (Sau khi tranh luận, anh ấy vẫn còn chút khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tưng tức trong lòng": cảm giác khó chịu ẩn giấu bên trong, không thể hiện ra ngoài.

    • ngoài mặt cười nói, nhưng trong lòng ấy vẫn tưng tức. (Bề ngoài vui vẻ, nhưng bên trong ấy vẫn còn bực mình.)
  • "tưng tức một chút": cách nói giảm nhẹ, nhấn mạnh mức độ nhẹ của sự khó chịu.

    • Tôi chỉ tưng tức một chút thôi, không sao đâu. (Tôi chỉ hơi bực mình một , không đáng ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tức (tính từ/động từ): cảm giác bực bội, giận dữ mạnh hơn "tưng tức".

    • Anh ấy tức bị đối xử bất công. (Anh ấy giận dữ bị đối xử không công bằng.)
  • Bực mình (tính từ): trạng thái khó chịu, không hài lòngtương tự nhưng phổ biến hơn.

    • Tôi bực mình xe hỏng giữa đường. (Tôi khó chịu xe bị hỏng giữa đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi bực: cảm giác khó chịu nhẹ.
  • Khó chịu nhẹ: trạng thái không thoải máimức thấp.
  • Phật ý: hơi khó chịu, không hài lòng (thường dùng trong văn viết).
Thành ngữ liên quan
  • Tưng tức như kiến bò trong lòng: diễn tả sự khó chịu, bồn chồn đến mức không yên.
    • Chờ mãi không thấy tin, anh ấy tưng tức như kiến bò trong lòng. (Anh ấy bồn chồn, khó chịu chờ đợi quá lâu.)
tưng tức
Mẹ hơi tưng tức vì con làm đổ sữa.