tưng tửng

tưng tửng

Một cậu bé đứng tưng tửng nhìn ra cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ làm ra vẻ thờ ơ, không quan tâm, không coi trọng điều đó: "tưng tửng" miêu tả cách cư xử hoặc nét mặt của một người tỏ ra dửng dưng, hờ hững, đôi khi mang sắc thái khinh thường hoặc không để ý đến hoàn cảnh xung quanh.
    • dụ: cứ tưng tửng như không chuyện xảy ra. ( tỏ ra thờ ơ, không bận tâm đến sự việc.)
dụ sử dụng
  • ( ấy tỏ vẻ thờ ơ, không quan tâm đến sự căng thẳng của người khác.)
  • (Anh ta tỏ ra dửng dưng, không tham gia vào cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tưng tửng làm ngơ": kết hợp với "làm ngơ" để nhấn mạnh sự thờ ơ, cố tình không để ý.
    • bị nhắc nhở, vẫn tưng tửng làm ngơ. ( cố tình không quan tâm đến lời nhắc nhở.)
  • "tưng tửng như chẳng chuyện ": diễn tả hành vi thờ ơ một cách chủ ý, thường trong tình huống đáng lẽ phải lo lắng.
    • Sau vụ tai nạn, anh ta tưng tửng như chẳng chuyện . (Anh ta tỏ ra không bận tâm đến hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tưng tửng (từ địa phương): chủ yếu dùng trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Dửng dưng (tính từ): thờ ơ, không quan tâmđồng nghĩa gần với "tưng tửng" nhưng phổ biến hơn.
    • Anh ta dửng dưng trước nỗi đau của người khác. (Anh ta thờ ơ, không đồng cảm.)
  • Thản nhiên (tính từ): bình tĩnh, không lo lắngkhác "tưng tửng" ở chỗ không mang sắc thái khinh thường.
    • ấy thản nhiên đối mặt với khó khăn. ( ấy bình tĩnh, không sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dửng dưng: thờ ơ, không để tâm.
  • Hờ hững: lạnh nhạt, không nhiệt tình.
  • Lơ đễnh: thiếu chú ý, không tập trung (nhưng không nhất thiết mang sắc thái cố ý như "tưng tửng").
Thành ngữ liên quan
  • Tưng tửng như không: tỏ ra thờ ơ, không quan tâm đến điều .
    • tưng tửng như không, mặc cho ai nói . ( hoàn toàn thờ ơ, không bận tâm đến lời nói của người khác.)

Từ chứa "tưng tửng"