tạ ân

Học thuật
Thân thiện
tạ ân

Người dân tạ ân các y bác sĩ đã cứu chữa bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ đối với người đã làm điều tốt, điều hay cho mình: Hành động thể hiện sự cảm kích nhớ ơn một ân huệ hoặc việc làm tốt đã nhận được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi được cứu giúp, ông ấy đã đến tạ ân ân nhân của mình. (Sau khi được cứu giúp, ông ấy đã đến bày tỏ lòng biết ơn với người đã giúp đỡ mình.)
    • Lễ tạ ân tổ tiên một phong tục đẹp của dân tộc. (Lễ bày tỏ lòng biết ơn với tổ tiên một phong tục đẹp của dân tộc.)
    • Anh ấy viết thư tạ ân thầy giáo nhân ngày 20/11. (Anh ấy viết thư bày tỏ lòng biết ơn với thầy giáo nhân ngày Nhà giáo Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng tạ ân": tấm lòng biết ơn sâu sắc.

    • Lòng tạ ân của anh ấy thể hiện qua những việc làm thiết thực. (Tấm lòng biết ơn sâu sắc của anh ấy thể hiện qua những việc làm thiết thực.)
  • "Tạ ân đền nghĩa": báo đáp, đền đáp lại ơn nghĩa (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).

    • Câu chuyện về người anh hùng tạ ân đền nghĩa được lưu truyền rộng rãi. (Câu chuyện về người anh hùng báo đáp ơn nghĩa được lưu truyền rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạ ơn (động từ): có nghĩa tương tự "tạ ân", dùng để cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn.

    • Cả gia đình cùng tạ ơn trời đất. (Cả gia đình cùng bày tỏ lòng biết ơn với trời đất.)
  • Tri ân (động từ): ghi nhớ bày tỏ lòng biết ơn (thường mang sắc thái trang trọng, sâu sắc).

    • Buổi lễ tri ân các liệt sĩ diễn ra trang nghiêm. (Buổi lễ ghi nhớ bày tỏ lòng biết ơn với các liệt sĩ diễn ra trang nghiêm.)
  • Báo ân (động từ): đền đáp, trả ơn.

    • Hành động báo ân thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn". (Hành động đền đáp ơn nghĩa thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn".)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm tạ: bày tỏ lòng biết ơn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
  • Cảm ơn: bày tỏ lòng biết ơn (từ thông dụng, phạm vi sử dụng rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Phụ ơn: quên ơn, phụ bạc lại ân nghĩa đã nhận.
    • Kẻ phụ ơn bội nghĩa thường bị xã hội lên án. (Kẻ quên ơn bội nghĩa thường bị xã hội lên án.)
  • Vong ân: quên ơn (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
    • Vong ân bội nghĩa là hành vi đáng chê trách. (Quên ơn bội nghĩa là hành vi đáng chê trách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": nhắc nhở phải biết ơn người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng. Đây tinh thần cốt lõi của việc "tạ ân".
  • "Uống nước nhớ nguồn": khi hưởng thụ thành quả phải nhớ đến cội nguồn, gốc gác đã tạo ra . Hành động "tạ ân" một biểu hiện cụ thể của đạo này.
tạ ân

Người dân tạ ân các y bác sĩ đã cứu chữa bệnh nhân.

  1. Cảm ơn người đã làm điều hay cho mình.