tạ bệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ ốm, lấy cớ bị bệnh: Hành động giả vờ bị ốm để đạt được một mục đích nào đó, thường là để tránh né một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc để được nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tạ bệnh để không phải đi họp. (Anh ấy giả vờ ốm để không phải đi họp.)
- Học sinh đó thường xuyên tạ bệnh mỗi khi có bài kiểm tra. (Học sinh đó thường xuyên lấy cớ bị bệnh mỗi khi có bài kiểm tra.)
- Không nên tạ bệnh để trốn việc. (Không nên giả vờ ốm để trốn tránh công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tạ bệnh xin nghỉ": giả vờ ốm để xin phép được nghỉ.
- Nhân viên đó tạ bệnh xin nghỉ suốt tuần. (Nhân viên đó giả vờ ốm để xin nghỉ suốt tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Giả bệnh (động từ): có nghĩa tương tự "tạ bệnh", chỉ việc giả vờ bị ốm.
- Nó chỉ đang giả bệnh thôi, đừng tin. (Nó chỉ đang giả vờ ốm thôi, đừng tin.)
Giả vờ (động từ): hành động làm ra vẻ, giả bộ một điều gì đó không đúng sự thật.
- Đứa trẻ giả vờ ngủ say. (Đứa trẻ giả vờ ngủ say.)
Từ đồng nghĩa
- Giả ốm: giả vờ bị ốm.
- Lấy cớ bệnh: viện lý do là bị bệnh.
Từ trái nghĩa
- Thật bệnh: thực sự bị ốm.
- Có bệnh thật: có bệnh thực sự.
Lưu ý sử dụng
- "Tạ bệnh" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động không trung thực, lừa dối. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn nói, "giả bệnh" hoặc "giả vờ ốm" được dùng phổ biến hơn "tạ bệnh".
- Giả vờ ốm: Tạ bệnh để nghỉ việc.