tạp chí

Học thuật
Thân thiện
tạp chí

Một người đàn ông đang đọc tạp chí trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xuất bản phẩm định kỳ, tính chất chuyên ngành, đăng nhiều bài do nhiều người viết, đóng thành tập, thường khổ nhỏ hơn báo: Một loại ấn phẩm được phát hành theo chu kỳ (hàng tuần, hàng tháng, hàng quý), tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, chứa đựng nhiều bài viết của nhiều tác giả khác nhau được đóng thành quyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đặt mua dài hạn một tạp chí về khoa học công nghệ.
    • Bài nghiên cứu của giáo sư được đăng trên tạp chí chuyên ngành uy tín.
    • Tôi thường đọc tạp chí thời trang để cập nhật xu hướng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tạp chí chuyên ngành": chỉ loại tạp chí tập trung sâu vào một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.

    • Muốn công bố quốc tế, bạn cần gửi bài đến các tạp chí chuyên ngành phản biện.
  • "tạp chí điện tử" (e-magazine): chỉ ấn bản của tạp chí được phát hành dưới dạng số hóa, có thể đọc trực tuyến hoặc tải về.

    • Ngày nay, nhiều tạp chí điện tử ra đời để đáp ứng thói quen đọc trên thiết bị di động.
Biến thể từ gần giống
  • Tập san (danh từ): Thường dùng để chỉ các ấn phẩm định kỳ tính chất nội bộ, học thuật của một cơ quan, trường học hoặc hội nghề nghiệp, quy mô có thể nhỏ hơn tạp chí.

    • Tập san của khoa được phát hành mỗi học kỳ.
  • Nguyệt san (danh từ): Chỉ xuất bản phẩm định kỳ phát hành mỗi tháng một lần. "Tạp chí" có thể một "nguyệt san".

    • Đây một nguyệt san chuyên về nhiếp ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tập chí (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại hình xuất bản phẩm định kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tạp chí")

tạp chí

Một người đàn ông đang đọc tạp chí trong thư viện.

  1. d. Xuất bản phẩm định , tính chất chuyên ngành, đăng nhiều bài do nhiều người viết, đóng thành tập, thường khổ nhỏ hơn báo.