tạp chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lẫn vào chất chính, làm cho chất chính không còn nguyên chất: "Tạp chất" chỉ những chất không mong muốn, có mặt cùng với chất chính trong một vật liệu, khoáng sản, sản phẩm, làm giảm độ tinh khiết hoặc chất lượng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quặng sắt này có nhiều tạp chất nên cần phải tinh chế. (Loại quặng sắt này chứa nhiều chất không phải sắt nên cần phải làm sạch.)
- Nước giếng khoan thường chứa các tạp chất như cát, sắt, mangan. (Nước lấy từ giếng khoan thường có lẫn những chất như cát, sắt, mangan.)
- Muối ăn sau khi khai thác phải loại bỏ tạp chất. (Muối dùng trong ăn uống sau khi được khai thác phải tách bỏ các chất lẫn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loại bỏ tạp chất": là một cụm động từ thường dùng, chỉ quá trình làm sạch, tinh chế để tách các chất không mong muốn ra khỏi vật liệu chính.
- Công đoạn quan trọng trong sản xuất đường là loại bỏ tạp chất từ nước mía. (Bước quan trọng trong việc làm đường là làm sạch các chất lẫn trong nước mía.)
"Có lẫn tạp chất": diễn tả trạng thái một vật chất không nguyên chất, đã bị pha trộn với chất khác.
- Mẫu vàng này có lẫn tạp chất, độ tinh khiết không cao. (Mẫu vàng này bị lẫn các kim loại khác, nên không đạt độ nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
Tạp (tính từ): chỉ tính chất hỗn tạp, không thuần nhất.
- Âm thanh tạp: âm thanh hỗn độn, nhiều loại lẫn vào nhau.
Chất bẩn (danh từ): thường dùng để chỉ vật chất gây ô nhiễm, bụi bẩn cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, trong khi "tạp chất" mang tính kỹ thuật hơn, có thể là các chất hóa học lẫn vào.
Từ đồng nghĩa
- Tạp chất có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh bởi chất lẫn, vật chất lạ hoặc thành phần không mong muốn.
- Cặn bã (danh từ): thường chỉ phần còn lại, lắng đọng, có thể coi là một dạng tạp chất.
- Tạp vật (danh từ): ít dùng hơn, cũng chỉ vật thể lẫn lộn, không thuộc về nơi chứa nó.
Các cụm từ liên quan
Lọc bỏ tạp chất: hành động dùng phương pháp lọc để loại bỏ chất lẫn.
- Hệ thống lọc này có thể lọc bỏ tạp chất có kích thước rất nhỏ. (Thiết bị lọc này có khả năng giữ lại những chất lẫn cực kỳ nhỏ.)
Hàm lượng tạp chất: cụm từ dùng trong phân tích, đo lường để chỉ tỷ lệ phần trăm của các chất không phải chất chính.
- Hàm lượng tạp chất trong mẫu hợp kim này là dưới 0.5%. (Lượng chất khác lẫn trong mẫu hợp kim này chiếm ít hơn 0.5%.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tạp chất". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất và đời sống để nhấn mạnh sự cần thiết của độ tinh khiết.
- Chất phụ kết vào chất chính : Quặng sắt này có nhiều tạp chất.