tạp hôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ hôn nhân trong thời đại nguyên thủy: "Tạp hôn" là một hình thức quan hệ hôn nhân sơ khai, trong đó mọi người đàn ông và mọi người đàn bà trong cộng đồng có thể giao hợp tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hôn nhân hay quan hệ huyết thống cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nhân chủng học cho rằng tạp hôn là hình thức kết đôi xuất hiện sớm nhất trong lịch sử loài người.
- Chế độ tạp hôn đã dần được thay thế bởi các hình thức hôn nhân có tổ chức hơn như quần hôn và cuối cùng là hôn nhân một vợ một chồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời kỳ tạp hôn": dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể khi chế độ này phổ biến.
- Thời kỳ tạp hôn kéo dài cho đến khi con người bắt đầu có ý thức về quan hệ huyết thống.
Biến thể và từ gần giống
- Quần hôn (danh từ): Hình thức hôn nhân trong đó một nhóm đàn ông kết hôn với một nhóm đàn bà, có tổ chức hơn so với tạp hôn.
- Đa thê (danh từ): Chế độ một người đàn ông có nhiều vợ.
- Đa phu (danh từ): Chế độ một người đàn bà có nhiều chồng.
Từ đồng nghĩa
- Hôn nhân bừa bãi: Cách gọi nhấn mạnh tính chất thiếu quy tắc, không có tổ chức.
- Giao hợp tự do: Cụm từ mô tả hành vi đặc trưng của chế độ này.
Lưu ý sử dụng
- "Tạp hôn" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu về nhân chủng học, lịch sử xã hội hoặc xã hội học. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "tạp hôn" với các khái niệm về lối sống tình dục tự do trong xã hội hiện đại. Đây là một khái niệm mô tả một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Nói chế độ hôn nhân trong thời đại nguyên thủy, mọi người đàn ông và mọi người đàn bà giao hợp bừa bãi với nhau.