Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
tạp chất
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • Chất phụ kết vào chất chính : Quặng sắt này có nhiều tạp chất.
Related search result for "tạp chất"
Comments and discussion on the word "tạp chất"