tản thực vật

  1. Tên chung chỉ những thực vật thấp, thân chưa phân hóa thành thân, rễ hẳn hoi.
tản thực vật
Một tản thực vật như rêu phát triển trên bề mặt của một tảng đá ẩm ướt.