tấm tắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách liên tục, lặp đi lặp lại để bày tỏ sự thán phục, ngưỡng mộ hoặc tán thưởng: Dùng để miêu tả hành động nói hoặc phát ra âm thanh nhẹ nhàng, đều đều nhằm thể hiện sự khen ngợi, cảm thán trước một điều gì đó hay, đẹp hoặc đáng khâm phục.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Các vị khách cứ tấm tắc khen món ăn ngon. (Các vị khách liên tục khen món ăn ngon.)
- Nghe xong câu chuyện, mọi người đều tấm tắc thán phục tài ứng biến của anh ấy. (Nghe xong câu chuyện, mọi người đều không ngớt lời thán phục tài ứng biến của anh ấy.)
- Bà lão nhìn đứa cháu ngoan ngoãn, tấm tắc mãi không thôi. (Bà lão nhìn đứa cháu ngoan ngoãn, khen ngợi mãi không thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tấm tắc" thường đi kèm với các động từ chỉ sự khen ngợi, cảm thán như "khen", "thán phục", "ca ngợi", "xuýt xoa". Từ này nhấn mạnh tính chất liên tục, đều đặn và chân thành của lời khen.
- Cả hội trường tấm tắc vỗ tay sau màn trình diễn xuất sắc. (Cả hội trường vỗ tay không ngớt sau màn trình diễn xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuýt xoa (trạng từ/động từ): Thường dùng để biểu lộ sự tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc cảm thán, có thể đi kèm với hành động. Ví dụ:
- Lải nhải (trạng từ/động từ): Nói dai dẳng, lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái tiêu cực (than vãn, cằn nhằn). Khác với "tấm tắc" mang nghĩa tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Không ngớt lời khen: Khen ngợi liên tục.
- Luôn miệng khen: Miệng luôn nói lời khen.
- Tán thưởng: Biểu lộ sự hài lòng, khen ngợi (có thể không nhấn mạnh tính lặp lại như "tấm tắc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tấm tắc" là một trạng từ đặc biệt trong tiếng Việt, thường đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho động từ, không tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Tấm tắc khen hay: Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ việc khen ngợi một cách chân thành và liên tục.
- Khán giả tấm tắc khen hay sau mỗi tiết mục biểu diễn. (Khán giả không ngớt lời khen hay sau mỗi tiết mục biểu diễn.)
- Nói nhắc lại nhiều lần để tỏ sự khâm phục: Tấm tắc khen hay.