tầm nã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm và bắt giữ khắp nơi một người đang lẩn trốn, thường là tội phạm: Hành động tích cực của cơ quan chức năng trong việc truy tìm, lùng sục để bắt giữ một đối tượng cụ thể đang trốn tránh pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đang ra lệnh tầm nã tên trộm khắp thành phố.
- Sau vụ vượt ngục, nhà chức trách đã phát lệnh tầm nã gắt gao trên toàn quốc.
- Đội đặc nhiệm được giao nhiệm vụ tầm nã thủ phạm đến tận cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lệnh tầm nã": Chỉ mệnh lệnh chính thức từ cơ quan có thẩm quyền (như công an, tòa án) yêu cầu truy bắt một đối tượng.
- Một lệnh tầm nã đỏ đã được Interpol phát đi.
- "Truy tầm nã": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa tính chất kiên trì, rộng khắp của hành động truy bắt (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí trang trọng).
- Cuộc truy tầm nã kéo dài nhiều tháng trời.
Biến thể và từ gần giống
- Truy nã (động từ): Có nghĩa gần như tương đương với "tầm nã", chỉ hành động truy bắt tội phạm. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Lực lượng chức năng đang truy nã đối tượng.
- Truy tìm (động từ): Nhấn mạnh vào việc tìm kiếm, có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng cho tội phạm (có thể truy tìm người thân, nhân chứng...).
- Gia đình đang truy tìm manh mối về cô ấy.
- Lùng bắt (động từ): Diễn tả hành động lùng sục, vây bắt một cách trực tiếp và quyết liệt.
- Cảnh sát lùng bắt băng nhóm tội phạm.
Từ đồng nghĩa
- Truy bắt: Tìm kiếm và bắt giữ.
- Truy lùng: Tìm kiếm, lùng sục khắp nơi để bắt.
- Săn lùng: (Thường dùng trong báo chí) Tìm kiếm ráo riết để bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các biến thể đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ "tầm nã" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ hoặc trong cụm danh từ "lệnh tầm nã").
- đg. Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó. Tầm nã tên tội phạm.