tầm vung

Học thuật
Thân thiện
tầm vung

Một người đàn ông đang hái những quả tầm vung từ trên cây cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Quả cau già: Chỉ quả cau đã phát triển đầy đủ, chín cứng, thường được dùng để ăn trầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ mua một nải tầm vung về để têm trầu. ( cụ mua một nải cau già về để têm trầu.)
    • Giống cau này cho tầm vung rất to chắc. (Giống cau này cho quả cau già rất to chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa phương, gắn liền với văn hóa ăn trầu truyền thống của người Việt.
    • Trong mâm lễ ăn hỏi không thể thiếu những quả tầm vung được chọn lựa kỹ càng. (Trong mâm lễ ăn hỏi không thể thiếu những quả cau già được chọn lựa kỹ càng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cau (danh từ): Từ phổ thông chỉ chung cây cau quả cau.
  • Cau già (danh từ): Cách nói phổ biến hơn, đồng nghĩa với "tầm vung".
  • Trầu cau (danh từ): Cụm từ chỉ chung nguyên liệu (trầu cau) cho tục ăn trầu.
Từ đồng nghĩa
  • Cau già: Quả cau đã chín.
  • Cau khô: Quả cau đã để khô, thường từ quả già.
Lưu ý
  • "Tầm vung" một từ địa phương, không phải từ ngữ phổ thông được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc. Trong giao tiếp chung, người ta thường dùng "cau già" hoặc đơn giản "cau".
tầm vung

Một người đàn ông đang hái những quả tầm vung từ trên cây cao.

  1. (đph) Quả cau già.

Từ gần giống