tần phiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấy rầy, làm phiền nhiễu: Hành động gây ra sự bất tiện, khó chịu hoặc làm mất thời gian của người khác một cách không cần thiết. Từ này thường được dùng với sắc thái lịch sự, khiêm tốn, thể hiện sự áy náy vì đã làm phiền ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không dám tần phiền bè bạn. (Không dám làm phiền, quấy rầy bạn bè.)
- Xin đừng tần phiền đến ngài ấy lúc này. (Xin đừng làm phiền ông ấy vào lúc này.)
- Việc nhỏ này, tôi không muốn tần phiền anh. (Việc nhỏ này, tôi không muốn làm phiền anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tần phiền" thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng, lịch sự, đặc biệt khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng và ý thức không muốn gây phiền hà cho đối phương.
- Thưa cụ, cháu xin phép được tần phiền cụ một chút ạ. (Thưa cụ, cháu xin phép được làm phiền cụ một chút ạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiền nhiễu (động từ): Làm phiền, gây rắc rối. Mang sắc thái mạnh hơn "tần phiền".
- Quấy rầy (động từ): Làm phiền một cách liên tục, gây khó chịu. Sắc thái thông tục và trực tiếp hơn.
- Làm phiền (cụm động từ): Cách nói phổ biến, thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: Gây ra sự bất tiện.
- Quấy rầy: Làm mất sự yên tĩnh, thanh bình.
- Phiền hà: Gây ra điều rắc rối, phiền phức.
Từ trái nghĩa
- Tự giải quyết: Tự mình xử lý, không làm phiền người khác.
- Giúp đỡ: Hỗ trợ, mang lại lợi ích cho người khác.
- Quấy rầy, làm phiền nhiễu: Không dám tần phiền bè bạn.