tẩm quất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đấm bóp, xoa bóp các cơ bắp để chống mỏi nhức: Hành động dùng tay và các kỹ thuật như bóp, day, ấn, vỗ lên cơ thể người khác để thư giãn gân cốt, giảm đau mỏi. Hoạt động này thường do nam giới thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, ông ấy thường ra tiệm để được tẩm quất.
- Người thợ tẩm quất rất có kinh nghiệm, biết đúng các huyệt đạo.
- Anh ấy học được vài động tác tẩm quất từ ông nội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi tẩm quất": Cụm từ thông dụng chỉ việc đi đến một cơ sở (thường là tiệm) để sử dụng dịch vụ đấm bóp, xoa bóp.
- Bố tôi có thói quen đi tẩm quất vào cuối tuần.
Biến thể và từ gần giống
- Xoa bóp (động từ): Hành động xát, day, ấn lên da thịt để chữa bệnh hoặc giảm mỏi. "Tẩm quất" thường mang sắc thái dân dã, phổ biến trong đời sống, trong khi "xoa bóp" có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và y học.
- Bấm huyệt (động từ): Kỹ thuật ấn vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể để trị liệu, thường là một phần của dịch vụ tẩm quất.
- Massage (danh từ, mượn từ tiếng nước ngoài): Từ chỉ chung các liệu pháp xoa bóp, thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc chuyên nghiệp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đấm bóp: Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ cùng một hoạt động.
- Mát-xa (phiên âm từ "massage"): Từ mượn phổ biến, có nghĩa tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Thợ tẩm quất (danh từ): Người hành nghề đấm bóp, xoa bóp chuyên nghiệp.
- Ông cụ là một thợ tẩm quất lão luyện trong làng.
- Tiệm tẩm quất (danh từ): Nơi cung cấp dịch vụ đấm bóp, xoa bóp.
- Con phố nhỏ có mấy tiệm tẩm quất mở cửa đến khuya.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tẩm quất" mang đậm sắc thái văn hóa dân gian Việt Nam, thường gợi đến hình ảnh các tiệm nhỏ, bình dân với dịch vụ thư giãn.
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, các từ như "xoa bóp", "massage" hoặc "vật lý trị liệu" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- đgt. Đấm bóp, xoa bóp các cơ bắp, chống mỏi nhức (người làm các động tác này thường là nam giới).