tắc lưỡi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bật lưỡi thành tiếng kêu để biểu lộ một thái độ, cảm xúc nào đó. Hành động này thường diễn tả sự bực mình, không hài lòng, chê bai hoặc đôi khi là sự tiếc nuối, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin ấy, ông cụ chỉ lắc đầu tắc lưỡi. (Khi nghe tin đó, ông cụ chỉ lắc đầu và bật lưỡi thành tiếng.)
- Cô ấy tắc lưỡi một cái rồi bỏ đi, tỏ ý không đồng tình. (Cô ấy bật lưỡi một tiếng rồi bỏ đi, biểu lộ sự không đồng ý.)
- Nhìn mảnh vườn hoang, bà lão tắc lưỡi thở dài. (Nhìn mảnh vườn bỏ hoang, bà lão bật lưỡi rồi thở dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tắc lưỡi" thường đi kèm với các hành động khác như , để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hoặc sự bất lực.
- Anh ta tắc lưỡi lia lịa, không nói nên lời. (Anh ta liên tục bật lưỡi, không thể thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Tặc lưỡi (động từ): Đây là biến thể phát âm khác của "tắc lưỡi", cùng một nghĩa và cách dùng.
- Ông già tặc lưỡi: "Thôi, đành vậy!". (Ông già bật lưỡi: "Thôi, đành vậy!")
Từ đồng nghĩa
- Chép miệng (động từ): Tạo ra tiếng động nhẹ bằng môi để biểu lộ cảm xúc tương tự (bực tức, tiếc nuối).
- Làu bàu (động từ): Nói nhỏ trong miệng một cách khó chịu, bực bội. (Tuy khác về hành động nhưng cùng biểu lộ thái độ.)
Thành ngữ liên quan
- Tắc lưỡi, lắc đầu: Cụm từ diễn tả hành động liên tiếp thể hiện sự chán nản, bất lực hoặc không tán thành.
- Nghe xong câu chuyện, ai nấy đều tắc lưỡi, lắc đầu. (Nghe xong câu chuyện, mọi người đều bật lưỡi, lắc đầu.)
- Cg. Tặc lưỡi. Bật lưỡi thành tiếng kêu để tỏ ý bực mình, chê bai...