tắc-xi

Học thuật
Thân thiện
tắc-xi

Một người đàn ông vẫy tay gọi chiếc tắc-xi trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô con dùng để chở khách theo yêu cầu trong phạm vi thành phố, thường tính cước theo quãng đường di chuyển: "tắc-xi" phương tiện giao thông công cộng, được thuê để đưa đón hành khách từ điểm này đến điểm khác theo lộ trình do khách hàng chỉ định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời mưa nên tôi đã bắt một chiếc tắc-xi để về nhà.
    • Anh ấy làm nghề lái tắc-xi đã hơn mười năm.
    • Cước phí tắc-xithành phố này khá đắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọi tắc-xi": hành động liên hệ, yêu cầu một chiếc xe tắc-xi đến đón.
    • Bạn có thể gọi tắc-xi qua ứng dụng điện thoại.
  • "bắt tắc-xi": hành động vẫy gọi hoặc lên một chiếc tắc-xi đang chạy trên đường.
    • ấy đang đứngvỉa hè để bắt tắc-xi.
Biến thể từ gần giống
  • Taxi: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa với "tắc-xi".
    • Anh ta đợi taxi ở sân bay.
  • Xe cho thuê: Cụm từ chung chỉ các loại xe có thể thuê để sử dụng, trong đó bao gồm tắc-xi.
Từ đồng nghĩa
  • Xe ôm: (từ lóng, thông tục) thường chỉ xe máy chở khách thuê, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế không chính thức cho "tắc-xi".
  • Xe công-: (từ , ít dùng) chỉ xe tắc-xi đồng hồ tính cước (taximeter).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tắc-xi" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tắc-xi")

tắc-xi

Một người đàn ông vẫy tay gọi chiếc tắc-xi trên đường phố.

  1. Ô-tô con chở khách trong thành phố.

Từ chứa "tắc-xi"