tẻ nhạt

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu hấp dẫn, buồn tẻ, không thú vị: "tẻ nhạt" mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc, con người gây cảm giác chán chường, đơn điệu, không điểm nhấn hoặc sự kích thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sốngvùng quê này thật tẻ nhạt. (Cuộc sống không hoạt động thú vị, gây buồn chán.)
    • Văn phong của bài viết rất tẻ nhạt, không sức thuyết phục. (Cách viết thiếu sáng tạo, không hấp dẫn người đọc.)
    • Anh ấy cảm thấy tẻ nhạt khi phải làm cùng một công việc mỗi ngày. (Anh ấy chán công việc đơn điệu, lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tẻ nhạt" + danh từ: dùng để miêu tả bất kỳ đối tượng nào tính chất buồn tẻ.

    • Bộ phim này thực sự tẻ nhạt, không kịch tính. (Bộ phim thiếu yếu tố gây hứng thú.)
    • Một buổi tiệc tẻ nhạt khi không âm nhạc trò chơi. (Buổi tiệc không vui vẻ, thiếu hoạt động giải trí.)
  • "tẻ nhạt" trong văn học: mô tả phong cách viết hoặc tác phẩm thiếu sức sống.

    • Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ tẻ nhạt, khiến độc giả mất hứng thú. (Ngôn ngữ đơn điệu, không truyền cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạt nhẽo (tính từ): thiếu vị, không đậm đà; nghĩa bóng: thiếu hấp dẫn, vô vị.

    • Câu chuyện nhạt nhẽo chẳng ai muốn nghe. (Câu chuyện vô vị, không thú vị.)
  • Buồn tẻ (tính từ): gây cảm giác chán nản, không vui.

    • Một ngày buồn tẻ khi không việc làm. (Ngày dài không hoạt động thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngắt: rất buồn tẻ, không thay đổi.
    • Bài giảng chán ngắt khiến sinh viên ngủ gật. (Bài giảng thiếu hấp dẫn, gây buồn ngủ.)
  • Vô vị: không hương vị; nghĩa bóng: không thú vị, nhạt nhẽo.
    • Cuộc trò chuyện vô vị chẳng chủ đề nào hay. (Cuộc nói chuyện không hấp dẫn.)
  • Đơn điệu: chỉ một dạng, một kiểu, thiếu sự đa dạng.
    • Công việc đơn điệu khiến anh ấy muốn đổi việc. (Công việc lặp lại, không biến đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tẻ nhạt như nước ốc: so sánh với nước ốc (thứ nước nhạt, vô vị), chỉ sự buồn tẻ, thiếu sức sống.
    • Cuộc sống của ông ấy tẻ nhạt như nước ốc, không niềm vui nào. (Cuộc sống vô vị, chán chường.)
tẻ nhạt
Cuộc sống hàng ngày của anh ấy thật tẻ nhạt.