tỉnh ngủ

Học thuật
Thân thiện
tỉnh ngủ

Bà cụ tỉnh ngủ, không lo mất trộm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ thức dậy, ngủ không sâu: "Tỉnh ngủ" dùng để miêu tả một người giấc ngủ nhẹ, dễ bị đánh thức bởi những tiếng động nhỏ hoặc sự tác động từ bên ngoài.
    • khả năng tỉnh táo nhanh sau khi ngủ: Chỉ trạng thái dễ dàng chuyển từ giấc ngủ sang trạng thái thức, không bị mê mệt, lơ mơ lâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cụ tỉnh ngủ, không lo mất trộm. ( cụ dễ thức giấc, không lo bị mất trộm.)
    • Anh ấy rất tỉnh ngủ, chỉ cần tiếng chuông điện thoại reo nhỏ đã thức dậy ngay. (Anh ấy rất dễ thức giấc, chỉ cần tiếng chuông điện thoại reo nhỏ đã thức dậy ngay.)
    • Trẻ sơ sinh thường tỉnh ngủ hơn người lớn. (Trẻ sơ sinh thường dễ thức giấc hơn người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỉnh ngủ" thường được dùng để nói về một đặc điểm, thói quen giấc ngủ của một người, mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực ( dụ: cảnh giác).
    • Nhờ tính tỉnh ngủ tôi không bao giờ bị muộn giờ làm. (Nhờ đặc điểm dễ thức giấc tôi không bao giờ bị muộn giờ làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thức giấc (động từ): hành động chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
  • Ngủ không sâu (cụm tính từ): diễn tả trạng thái giấc ngủ dễ bị gián đoạn, tương tự "tỉnh ngủ".
  • Ngủ mê (tính từ): trái nghĩa, chỉ giấc ngủ say, khó đánh thức.
  • Mất ngủ (tính từ/động từ): chỉ tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc không ngủ được, khác với "tỉnh ngủ" (dễ thức khi đang ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ nhẹ: ngủ không sâu, dễ thức.
  • Dễ thức giấc: dễ dàng tỉnh dậy khi ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngủ như chết": trái nghĩa với "tỉnh ngủ", chỉ giấc ngủ rất say, khó đánh thức.
  • "Nằm ngủ còn chong mắt": (thành ngữ) chỉ sự cảnh giác cao ngay cả trong lúc ngủ, phần ý nghĩa tương đồng với "tỉnh ngủ" ở khía cạnh cảnh giác.
tỉnh ngủ

Bà cụ tỉnh ngủ, không lo mất trộm.

  1. Dễ thức dậy: cụ tỉnh ngủ, không lo mất trộm.

Từ gần giống

Từ chứa "tỉnh ngủ"