tỉnh táo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ: Chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn thức, không có cảm giác mơ màng hoặc buồn ngủ.
- Ở trạng thái minh mẫn, sáng suốt: Chỉ trạng thái đầu óc sáng suốt, có khả năng nhận thức, phán đoán rõ ràng và không bị chi phối bởi cảm xúc hay tình huống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau một đêm thức trắng, anh ấy vẫn rất tỉnh táo. (Sau một đêm thức trắng, anh ấy vẫn rất tỉnh táo.)
- Cô ấy uống một ly cà phê để trở nên tỉnh táo hơn trước cuộc họp. (Cô ấy uống một ly cà phê để trở nên tỉnh táo hơn trước cuộc họp.)
- Người lãnh đạo cần phải tỉnh táo trước mọi tình huống. (Người lãnh đạo cần phải tỉnh táo trước mọi tình huống.)
- Dù bị sốt cao nhưng bệnh nhân vẫn tỉnh táo. (Dù bị sốt cao nhưng bệnh nhân vẫn tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vững sự tỉnh táo": duy trì trạng thái sáng suốt, không bị lung lay.
- Trong cơn khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ vững sự tỉnh táo. (Trong cơn khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ vững sự tỉnh táo.)
"tỉnh táo nhận định": nhận xét, đánh giá một cách sáng suốt và khách quan.
- Chúng ta cần tỉnh táo nhận định về những ưu và khuyết điểm của dự án. (Chúng ta cần tỉnh táo nhận định về những ưu và khuyết điểm của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh (tính từ/động từ): có thể chỉ trạng thái không ngủ (tỉnh giấc) hoặc đơn vị hành chính (tỉnh thành). Nghĩa gần với "tỉnh táo" là trạng thái thức.
- Minh mẫn (tính từ): sáng suốt, sáng dạ (thường dùng cho người cao tuổi). Nhấn mạnh đến trí tuệ hơn là trạng thái thức.
- Sáng suốt (tính từ): có khả năng nhìn nhận, phán đoán đúng đắn. Tập trung vào khía cạnh nhận thức hơn là trạng thái thể chất.
Từ đồng nghĩa
- Sáng suốt: có khả năng phán đoán, nhận định đúng.
- Minh mẫn: đầu óc sáng rõ, thông minh (thường dùng cho người già).
- Cảnh giác: ở trạng thái đề phòng, chú ý (thiên về cảnh báo nguy hiểm).
Từ trái nghĩa
- Mơ màng: trạng thái nửa thức nửa ngủ, không tỉnh táo hoàn toàn.
- Mụ mị: đầu óc không còn sáng suốt, tối tăm.
- Lơ mơ: thiếu sự tập trung và tỉnh táo.
- Ngủ gật: đang trong trạng thái buồn ngủ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Người ngoài cuộc tỉnh táo hơn người trong cuộc": Người không trực tiếp tham gia vào sự việc thường có cái nhìn khách quan và sáng suốt hơn người đang ở trong hoàn cảnh đó.
- Anh nên nghe lời khuyên của họ, vì người ngoài cuộc tỉnh táo hơn người trong cuộc mà. (Anh nên nghe lời khuyên của họ, vì người ngoài cuộc tỉnh táo hơn người trong cuộc mà.)
- t. 1 Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát). Thức khuya mà vẫn tỉnh táo. Uống cốc cà phê cho tỉnh táo. 2 Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm. Tỉnh táo trước mọi âm mưu. Đầu óc thiếu tỉnh táo. Người ngoài cuộc thường tỉnh táo hơn.