tịt ngòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Mất hứng, cụt hứng, không còn hào hứng nữa: Trạng thái đột ngột mất đi sự phấn khích, nhiệt tình hoặc hứng thú đang có đối với một việc gì đó.
- Hỏng, không nổ (nghĩa đen): Dùng để chỉ pháo, súng hoặc vật có ngòi nổ nhưng ngòi không cháy, dẫn đến không phát nổ hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa bóng - thông tục):
- Nghe tin dự án bị hủy, cả nhóm tịt ngòi luôn, chẳng ai muốn nói chuyện nữa.
- Đang hào hứng kể chuyện thì bị ngắt lời, anh ta tịt ngòi ngay.
- Tính từ (nghĩa đen):
- Trận đấu khai mạc thật thất vọng vì pháo hoa tịt ngòi.
- Khẩu súng đồ chơi này tịt ngòi rồi, không bắn được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm ai đó tịt ngòi": Hành động hoặc sự việc khiến một người đang hào hứng bỗng mất hứng thú.
- Câu phản bác thẳng thừng của cô ấy làm diễn giả tịt ngòi.
- Cảm giác "tịt ngòi": Thường diễn tả cảm giác chán nản, thất vọng đột ngột sau một sự phấn khích.
- Sau khi biết sự thật, tôi cảm thấy tịt ngòi vô cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Cụt hứng (tính từ): Gần nghĩa với "tịt ngòi" (nghĩa bóng), chỉ việc mất hứng thú đột ngột.
- Ỉu xìu (tính từ, thông tục): Ủ rũ, chán nản, mất hết sinh khí, có sắc thái tương tự.
- Xịu (động từ, thông tục): Thể hiện trạng thái mất phấn khích, hụt hẫng (thường dùng: , ).
Từ đồng nghĩa
- Mất hứng (thông dụng): Không còn cảm thấy hứng thú.
- Chán ngán (thông dụng): Cảm thấy ngán ngẩm, không còn thiết tha.
- Thất vọng (trang trọng hơn): Cảm giác buồn bã vì kỳ vọng không đạt được.
Từ trái nghĩa
- Hào hứng: Có cảm giác phấn khởi, náo nức.
- Phấn khích: Trạng thái kích thích, vui mừng tột độ.
- Hứng khởi: Đang có nhiều cảm hứng, ý tưởng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ thuộc khẩu ngữ, thông tục, phù hợp với văn nói hoặc văn viết có tính chất đời thường, thân mật. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
- Nghĩa gốc: Nghĩa đen (chỉ vật không nổ) là cơ sở hình thành nghĩa bóng (chỉ trạng thái mất hứng). Khi sử dụng, ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa được dùng.
- Ngb. Cụt hứng (thtục).