tống giam

Học thuật
Thân thiện
tống giam

Một viên cảnh sát tống giam tên tội phạm vào trong phòng giam.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhốt, giam giữ vào nhà tù: Hành động chính thức của cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát, tòa án) đưa một người bị tình nghi hoặc bị kết án vào trại giam, nhà tù để cách ly khỏi xã hội.
    • Bắt bỏ tù: Hành động thi hành lệnh bắt giữ hoặc bản án .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi bản án hiệu lực, bị cáo đã bị tống giam ngay lập tức.
    • Cảnh sát đã tống giam nghi phạm sau khi hoàn tất điều tra.
    • Hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị tống giam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị tống giam": Diễn tả trạng thái bị động của người bị đưa vào .
    • Ông ta đã bị tống giam tội tham nhũng.
  • "Lệnh tống giam": Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu thi hành việc giam giữ.
    • Thẩm phán đã lệnh tống giam đối với bị can.
Biến thể từ gần giống
  • Tống lao (động từ): Từ , đồng nghĩa với "tống giam", chỉ việc đưa vào nhà lao, nhà tù.
  • Tống ngục (động từ): Từ , đồng nghĩa với "tống giam", chỉ việc đưa vào ngục thất.
  • Bắt giam (động từ): Hành động bắt giam giữ, thườnggiai đoạn đầu của quá trình tố tụng.
  • Giam cầm (động từ): Giữ người lại trong một nơi không được tự do, phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ trong nhà tù.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ tù: Đưa vào nhà tù.
  • Cầm tù: Giam giữ, bắt phải.
  • Tạm giam: Giam giữ tạm thời (thường trong quá trình điều tra).
Từ trái nghĩa
  • Thả tự do: Cho ra khỏi nơi giam giữ.
  • Ân xá: Miễn hoặc giảm hình phạt theo lệnh đặc biệt.
  • Tại ngoại: Đượcngoài nhà tù trong khi chờ xét xử (thường với các biện pháp ngăn chặn khác).
Lưu ý sử dụng
  • "Tống giam" một thuật ngữ mang tính pháp lý hành chính, thường được dùng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc ngôn ngữ hành chính-tư pháp.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất cưỡng chế, chính thức của hành động đưa một người vào trại giam theo quy định của pháp luật.
  • Trong khẩu ngữ thông thường, người ta có thể dùng các từ như "bỏ tù", "đi " với sắc thái ít trang trọng hơn.
tống giam

Một viên cảnh sát tống giam tên tội phạm vào trong phòng giam.

  1. Cg. Tống lao, tống ngục. Nhốt vào nhà giam.