tốt thuốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có được nhiều thuốc trị đúng bệnh: Trạng thái có đủ và đúng các loại thuốc cần thiết, phù hợp để chữa một căn bệnh cụ thể.
- Có điều kiện thuận lợi về thuốc men: Chỉ tình trạng dễ dàng tiếp cận hoặc sở hữu các loại thuốc tốt, hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bệnh nặng thế này, phải tốt thuốc lắm mới khỏi đấy. (Bệnh nặng như vậy, phải có đủ thuốc men tốt lắm mới khỏi được.)
- Nhờ tốt thuốc mà bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. (Nhờ có đủ thuốc men tốt mà bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được tốt thuốc": Được cung cấp, tiếp cận với thuốc men đầy đủ và phù hợp.
- May mà bệnh viện tuyến trên được tốt thuốc nên điều trị có hiệu quả. (May mắn là bệnh viện tuyến trên có đủ thuốc men tốt nên việc điều trị có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc men (danh từ): Chỉ chung các loại thuốc dùng để chữa bệnh.
- Đủ thuốc (cụm tính từ): Có số lượng thuốc cần thiết, nhưng có thể không nhấn mạnh đến chất lượng và sự phù hợp như tốt thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Đủ thuốc men: Có đầy đủ các loại thuốc cần thiết.
- Có thuốc hay: Có thuốc tốt, thuốc hiệu nghiệm (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc cổ).
Lưu ý sử dụng
- tốt thuốc thường được dùng trong ngữ cảnh nói về việc chữa bệnh, điều trị. Từ này nhấn mạnh yếu tố chất lượng (thuốc đúng bệnh, thuốc tốt) và số lượng (nhiều thuốc) cần thiết cho hiệu quả điều trị.
- Đây là một từ ghép đặc biệt trong tiếng Việt, kết hợp tính từ "tốt" và danh từ "thuốc" để tạo thành một tính từ mới, diễn tả một thuộc tính của điều kiện chữa bệnh.
- Có được nhiều thuốc trị đúng bệnh: Tốt thuốc lắm mới khỏi đấy.