tổ mẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà nội hoặc bà ngoại: Từ dùng để chỉ người bà (thuộc đời trước cha mẹ) một cách trang trọng, thường gặp trong văn chương hoặc cách nói cổ.
- Người phụ nữ đứng đầu, có công lao khai sáng một dòng họ, một nghề nghiệp: Nghĩa mở rộng, chỉ người phụ nữ được tôn kính như người sáng lập, có ảnh hưởng lớn đến một gia tộc hay một tập thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ người bà):
- Trong gia phả, cụ được ghi danh là vị tổ mẫu của dòng họ.
- Tấm lòng hiếu thảo với tổ mẫu luôn được đề cao.
Danh từ (nghĩa mở rộng):
- Bà được tôn vinh là tổ mẫu của nghề dệt lụa truyền thống làng này.
- Vị tổ mẫu ấy đã có công gây dựng nên cơ nghiệp cho cả gia tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kính như tổ mẫu": Cách nói thể hiện sự tôn kính sâu sắc, coi ai đó như bà của mình.
- Cô giáo già được các thế hệ học trò kính trọng như tổ mẫu.
"Phụng dưỡng tổ mẫu": Chăm sóc, phụng dưỡng người bà.
- Câu chuyện về đức hạnh phụng dưỡng tổ mẫu được lưu truyền rộng rãi.
Biến thể và từ gần giống
- Tổ phụ (danh từ): Ông nội, ông ngoại (cũ); người đàn ông đứng đầu có công lao khai sáng. Đây là từ tương ứng chỉ nam giới.
- Nội tổ (danh từ): Ông nội (cách gọi trang trọng, cổ).
- Ngoại tổ (danh từ): Ông ngoại (cách gọi trang trọng, cổ).
Từ đồng nghĩa
- Bà nội/Bà ngoại: Cách gọi thông dụng, hiện đại hơn.
- Nội tổ mẫu/Ngoại tổ mẫu: Cách gọi cụ thể, trang trọng để phân biệt bà nội hay bà ngoại (ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Cháu (danh từ): Thế hệ sau, con của con.
- Tôn tẩu (danh từ): Chắt (con của cháu), thế hệ cách xa hơn (từ Hán Việt cổ).
Thành ngữ liên quan
- "Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Thành ngữ thể hiện đạo lý biết ơn tổ tiên, những người đi trước, trong đó có các vị tổ mẫu.
- "Cây có cội, nước có nguồn": Nhắc nhở về nguồn gốc, gốc rễ, luôn nhớ đến công ơn của các bậc tiền nhân như tổ phụ, tổ mẫu.
- Bà nội, bà ngoại (cũ).