tổng bí thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, lãnh đạo cao nhất của Ban Bí thư hoặc Ban Chấp hành Trung ương trong một số chính đảng, đặc biệt là các đảng cộng sản: Chức vụ này có vai trò lãnh đạo chủ chốt về chính trị và tư tưởng của đảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồng chí Tổng Bí thư đã chủ trì phiên họp quan trọng.
- Chức danh Tổng bí thư thường do Đại hội Đảng toàn quốc bầu ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương": Cụm danh từ đầy đủ, nhấn mạnh cơ quan lãnh đạo mà vị trí này đứng đầu.
- Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng do Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương trình bày.
Biến thể và từ gần giống
- Bí thư (danh từ): Chức danh lãnh đạo trong các cấp ủy đảng, tổ chức chính trị - xã hội. Ví dụ:
- Tổng thư ký (danh từ): Chức danh lãnh đạo hành chính cao nhất trong một số tổ chức quốc tế, liên đoàn, hoặc cơ quan. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Người lãnh đạo cao nhất của Đảng: Cách diễn đạt mô tả về vai trò.
- Đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương: Cách nói cụ thể về vị trí.
Lưu ý sử dụng
- Danh từ này thường được viết hoa chữ cái đầu ("Tổng Bí thư") khi dùng như một chức danh cụ thể, đứng trước tên riêng của một cá nhân (ví dụ: ).
- Khi dùng với nghĩa chung, chỉ chức vụ, có thể viết thường (ví dụ: ).
- dt. Người đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành trung ương của một số chính đảng: Tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam.