tổng giá

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị toàn bộ, tổng số tiền: "tổng giá" chỉ tổng cộng giá trị của một hoặc nhiều thứ, thường dùng trong bối cảnh mua bán, giao dịch hoặc định giá.
    • Giá trị tính gộp: "tổng giá" kết quả của việc cộng tất cả các giá trị thành phần lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng giá của chiếc xe này 500 triệu đồng. (Toàn bộ giá trị của chiếc xe 500 triệu đồng.)
    • Hãy tính tổng giá của các mặt hàng trong giỏ. (Hãy cộng tất cả giá trị các món hàng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổng giá trị": cách nói nhấn mạnh hơn về giá trị tổng thể.

    • Tổng giá trị hợp đồng lên đến 10 tỷ đồng. (Giá trị toàn bộ hợp đồng 10 tỷ đồng.)
  • "tổng giá thành": tổng chi phí sản xuất một sản phẩm.

    • Tổng giá thành sản phẩm này thấp hơn đối thủ. (Toàn bộ chi phí sản xuất sản phẩm này thấp hơn đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá (danh từ): số tiền phải trả để mua một món hàng.

    • Giá của cuốn sách 50.000 đồng. (Số tiền phải trả cho cuốn sách 50.000 đồng.)
  • Tổng cộng (danh từ): kết quả của phép cộng, thường dùng thay thế cho "tổng giá" trong ngữ cảnh không nhấn mạnh tiền bạc.

    • Tổng cộng số điểm 100. (Kết quả cộng tất cả điểm 100.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá tổng: cách nói tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Tổng số tiền: nhấn mạnh khía cạnh tài chính.
  • Toàn bộ giá trị: diễn đạt hơn về phạm vi bao quát.
Thành ngữ liên quan
  • Tổng giá thanh toán: tổng số tiền cuối cùng phải trả sau khi tính thuế, phí.
    • Tổng giá thanh toán bao gồm cả thuế VAT. (Số tiền cuối cùng phải trả tính thêm thuế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tổng giá
Tổng giá của hóa đơn là 250.000 đồng.