tờ bồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy má, thư từ nói chung: "Tờ bồi" là một từ dùng để chỉ chung các loại giấy tờ, tài liệu, văn bản hoặc thư từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy để cả đống tờ bồi trên bàn làm việc. (Anh ấy để cả đống giấy tờ trên bàn làm việc.)
- Công việc này liên quan đến nhiều tờ bồi phức tạp. (Công việc này liên quan đến nhiều giấy tờ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngập đầu trong tờ bồi": bận rộn, chìm ngập trong công việc giấy tờ.
- Mùa thuế này, tôi ngập đầu trong tờ bồi. (Mùa thuế này, tôi chìm ngập trong giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy tờ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ các loại văn bản, tài liệu.
- Văn kiện (danh từ): chỉ các tài liệu, giấy tờ có tính chất quan trọng, chính thức.
- Thư từ (danh từ): chỉ các lá thư, công văn qua lại.
Từ đồng nghĩa
- Giấy má: giấy tờ nói chung.
- Tài liệu: các loại văn bản, giấy tờ có thông tin.
- Văn bản: bản viết có nội dung cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- "Tờ bồi" là một từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Trong các ngữ cảnh chính thức, nên dùng các từ như "giấy tờ", "tài liệu", "văn bản".
- Giấy má thư từ nói chung.