tờ bồi

  1. Giấy má thư từ nói chung.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tờ bồi"

tờ bồi
Một người đàn ông đang xem tờ bồi trên bàn làm việc.