tờ trình

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản đề xuất, báo cáo gửi cấp trên: "tờ trình" một loại văn bản hành chính do cá nhân hoặc tập thể soạn thảo để trình bày một vấn đề, đề xuất một ý kiến, hoặc báo cáo tình hình lên cấp thẩm quyền xem xét quyết định.
    • Tài liệu chính thức trong công việc: "tờ trình" thường được sử dụng trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước, hoặc tổ chức để xin phép, xin ý kiến, hoặc đề xuất một kế hoạch cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Văn bản đề xuất về việc tăng lương được gửi lên cấp trên để xem xét.)
  • (Tài liệu trình bày vấn đề cần được viết cẩn thận để đạt hiệu quả.)
  • (Văn bản đề xuất mua sắm đã được chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lập tờ trình": hành động soạn thảo gửi văn bản đề xuất.

    • Trưởng phòng yêu cầu nhân viên lập tờ trình về dự án mới. (Yêu cầu soạn thảo văn bản để trình bày dự án.)
  • "phê duyệt tờ trình": hành động chấp thuận hoặc từ chối văn bản đề xuất.

    • Giám đốc đã phê duyệt tờ trình xin kinh phí đào tạo. (Cấp trên chấp thuận đề xuất về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Trình (động từ): đưa lên, gửi lên cấp trên để xem xét.

    • Anh ấy đã trình dự án lên hội đồng. (Anh ấy gửi dự án lên cấp thẩm quyền.)
  • Tờ (danh từ): tờ giấy, văn bản.

    • Tờ đơn xin nghỉ phép. (Văn bản yêu cầu nghỉ việc tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo cáo: văn bản tường trình tình hình, sự việc.
    • Báo cáo tài chính cuối năm. (Văn bản trình bày số liệu tài chính.)
  • Đề xuất: ý kiến đưa ra để cấp trên xem xét.
    • Đề xuất cải tiến quy trình làm việc. (Ý kiến cải thiện công việc.)
  • Kiến nghị: đề nghị chính thức về một vấn đề.
    • Kiến nghị sửa đổi luật. (Đề nghị thay đổi quy định pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Trình lên cấp trên: hành động gửi văn bản hoặc ý kiến để xin quyết định.

    • Mọi vấn đề quan trọng đều phải trình lên cấp trên. (Các quyết định lớn cần sự chấp thuận của người quản lý.)
  • tờ trình mới quyết định: nhấn mạnh vai trò của văn bản đề xuất trong quy trình hành chính.

    • Trong công ty, tờ trình mới quyết định chính thức. (Văn bản đề xuất cơ sở để đưa ra quyết định.)
tờ trình
Người quản lý đọc tờ trình trong cuộc họp.