tủi duyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không may mắn trong duyên phận, số phận tình duyên: "Tủi duyên" là một danh từ dùng để chỉ tình trạng duyên phận lận đận, không gặp may mắn trong chuyện tình cảm, hôn nhân. Từ này thường diễn tả sự đáng thương, buồn bã vì số phận không trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện về người phụ nữ ấy khiến ai nghe cũng cảm thấy tủi duyên thay cho số phận của bà.
- Trong văn học cổ, hình ảnh người con gái tủi duyên bạc phận thường xuất hiện để phản ánh thân phận chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỗi tủi duyên": cụm từ nhấn mạnh nỗi lòng, tâm trạng buồn tủi về duyên phận của mình.
- Bà lặng lẽ ôm nỗi tủi duyên suốt cả cuộc đời mà không dám than thở cùng ai.
- "thân phận tủi duyên": dùng để miêu tả thân phận, cuộc đời có duyên số không may.
- Tác phẩm khắc họa rõ nét thân phận tủi duyên của người phụ nữ trong xã hội cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Tủi phận (danh từ): nỗi buồn, sự đau khổ về số phận nói chung (có phạm vi rộng hơn "tủi duyên").
- Bạc duyên (danh từ/cụm tính từ): duyên phận mỏng manh, không bền lâu.
- Lận đận (tính từ/động từ): long đong, vất vả, không suôn sẻ (có thể dùng cho nhiều phương diện cuộc sống, trong đó có tình duyên).
Từ đồng nghĩa
- Hẩm duyên: duyên phận hẩm hiu, không may.
- Hẩm hiu (trong "duyên phận hẩm hiu"): lẻ loi, cô quạnh và đáng thương.
Thành ngữ liên quan
- "Hồng nhan bạc phận": chỉ người phụ nữ đẹp nhưng số phận lại đau khổ, long đong. Đây là một thành ngữ có ý nghĩa gần với khái niệm "tủi duyên".
- "Tơ duyên lỡ làng": chỉ mối duyên tình bị dang dở, không thành.
- Nói duyên phận không may mắn.