tứ cố vô thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cảnh ngộ cô đơn, không có người thân thích bên cạnh: "Tứ cố vô thân" là một thành ngữ Hán Việt mô tả hoàn cảnh đáng thương của một người khi nhìn quanh bốn phía (tứ cố) đều không thấy có người thân thuộc, ruột thịt (vô thân). Thành ngữ này nhấn mạnh sự cô độc, lẻ loi và thiếu sự nương tựa về tình cảm và vật chất từ gia đình, họ hàng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau trận dịch, nhiều đứa trẻ rơi vào cảnh tứ cố vô thân. (Sau trận dịch, nhiều đứa trẻ rơi vào cảnh không còn người thân.)
- Ông cụ sống một mình trong căn nhà nhỏ, cảnh tứ cố vô thân thật đáng thương. (Ông cụ sống một mình trong căn nhà nhỏ, cảnh không người thân thật đáng thương.)
- Dù ở chốn đông người, anh ấy vẫn cảm thấy mình tứ cố vô thân. (Dù ở nơi đông người, anh ấy vẫn cảm thấy mình không có người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để diễn tả một cách hình tượng và sâu sắc sự cô đơn, bơ vơ.
- Có thể dùng để mô tả cả hoàn cảnh thực tế (mất hết người thân) lẫn cảm xúc chủ quan (cảm thấy không có ai thân thiết, đáng tin cậy bên cạnh).
Biến thể và từ gần giống
- Cô thân (Tính từ/ cụm từ): Chỉ sự đơn độc, một mình, thiếu sự giúp đỡ.
- Bơ vơ (Tính từ): Trạng thái lẻ loi, không nơi nương tựa, thường dùng cho cả người và vật.
- Lẻ loi (Tính từ): Đơn chiếc, không có ai bên cạnh.
- Cô độc (Tính từ): Chỉ sự đơn độc, thiếu vắng sự giao tiếp, chia sẻ với người khác.
Từ đồng nghĩa
- Cô đơn không người thân: Diễn đạt trực tiếp ý nghĩa của thành ngữ.
- Mồ côi không nơi nương tựa: Nhấn mạnh vào việc mất cha mẹ và không có chỗ dựa.
Thành ngữ liên quan
- Một mình một bóng: Chỉ sự đơn độc, lẻ loi khi làm việc gì đó hoặc trong cuộc sống.
- Đơn thân độc mã: (Thành ngữ Hán Việt) Hành động một mình, không có sự trợ giúp của ai.
- Bạc phận bạc duyên: Số phận hẩm hiu, không có duyên có phận với gia đình, người thân (có thể dẫn đến cảnh "tứ cố vô thân").
- Cảnh cô độc, không có người thân thích.