tức thị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ (Từ nối): Dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai phần của câu, nhằm giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại điều vừa được nói trước đó. Nó có nghĩa tương đương với "tức là", "có nghĩa là", "hay là".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc lối nói trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, văn chương cổ điển, hoặc lời nói có tính chất trang trọng, khai trí để giải thích một khái niệm.
- "Nhân chi sơ, tính bản thiện", tức thị con người sinh ra vốn có bản tính lương thiện.
- Dùng để chuyển ý hoặc nêu ví dụ cụ thể: Từ điều khái quát, dùng "tức thị" để dẫn ra một trường hợp, một định nghĩa cụ thể hơn.
- Mọi hành vi trái pháp luật đều bị xử lý, tức thị từ cảnh cáo đến phạt tù tùy mức độ.
Biến thể và từ gần giống
- Tức là: Từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Hay là: Có thể dùng với nghĩa lựa chọn, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng mang nghĩa giải thích tương tự.
- Có nghĩa là: Cụm từ giải thích rất rõ ràng, thường dùng trong giảng dạy hoặc diễn giải.
Từ đồng nghĩa
- Tức là
- Có nghĩa là
- Nói cách khác
- Hay nói rõ hơn là
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Tức thị" mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với "tức là". Trong giao tiếp hàng ngày, "tức là" được dùng phổ biến hơn.
- Vị trí trong câu: Thường đứng ở giữa câu, nối phần thông tin cần giải thích với phần giải thích.
- Không phải là thành ngữ hay tục ngữ: Đây là một từ nối thuần túy, không mang tính hình tượng như các thành ngữ.
- Nh. Tức là.