từ hôn
Từ "từ hôn" trong tiếng Việt có nghĩa là từ chối hoặc hủy bỏ việc kết hôn sau khi đã nhận lời. Đây là một hành động mà một trong hai người (thường là cô dâu hoặc chú rể) quyết định không tiếp tục thực hiện cuộc hôn nhân mà họ đã dự định hoặc đã đồng ý trước đó.
Ví dụ sử dụng: 1. Câu đơn giản: "Cô ấy đã từ hôn vì lý do cá nhân." - Trong câu này, "từ hôn" chỉ việc cô ấy quyết định không kết hôn nữa.
Cách sử dụng nâng cao: - "Từ hôn" có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong các văn bản pháp lý hoặc bài viết về hôn nhân và gia đình.
Biến thể của từ: - Từ "từ hôn" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ, ví dụ như "từ hôn trong im lặng" (không công khai lý do từ chối) hay "quyết định từ hôn" (quyết định chính thức về việc không kết hôn).
Từ gần giống: - "Hủy hôn": Từ này cũng có nghĩa tương tự, chỉ việc hủy bỏ lời hứa kết hôn, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa: - "Từ bỏ hôn nhân": Mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng từ này có thể được hiểu là từ bỏ một mối quan hệ đã bắt đầu hơn là chỉ việc từ chối một lời hứa.
Liên quan: - Từ "hôn nhân" (marriage) là từ liên quan, chỉ trạng thái kết hôn, trong khi "hôn ước" (engagement) chỉ lời hứa kết hôn. - "Cảm giác không hợp nhau" có thể là lý do dẫn đến việc từ hôn.
- từ chối việc kết hôn sau khi đã nhận lời