tử đệ

Học thuật
Thân thiện
tử đệ

Tử đệ của ông ấy luôn kính trọng và nghe lời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con em, người dưới: Chỉ những người thuộc thế hệ sau hoặc địa vị thấp hơn trong một gia đình, dòng họ hoặc tổ chức. Đây một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy luôn quan tâm, dạy dỗ các tử đệ trong nhà. (Ông ấy luôn quan tâm, dạy dỗ những người con em trong nhà.)
    • Vị sư phụ rất nhiều tử đệ theo học. (Vị thầy rất nhiều môn đệ theo học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử đệ môn sinh": Cụm từ dùng để chỉ chung các học trò, đệ tử.
    • Ngôi trường này đã đào tạo ra nhiều tử đệ môn sinh ưu . (Ngôi trường này đã đào tạo ra nhiều học trò ưu .)
Biến thể từ gần giống
  • Đệ tử (danh từ): Học trò, người theo học một vị thầy. Tuy cách viết đảo lại so với "tử đệ" nhưng nghĩa phần tương đồng, thường nhấn mạnh mối quan hệ thầy trò.

    • Ông ta thu nhận rất nhiều đệ tử. (Ông ta thu nhận rất nhiều học trò.)
  • Hậu bối (danh từ): Thế hệ sau, lớp người đi sau. Có nghĩa rộng hơn, không chỉ trong phạm vi gia tộc.

    • Câu chuyện của cụ bài học cho hậu bối chúng tôi. (Câu chuyện của cụ bài học cho thế hệ sau chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Con cháu: Chỉ người thuộc thế hệ sau trong gia đình.
  • Học trò: Người theo học một ai đó.
Lưu ý
  • "Tử đệ" một từ Hán Việt ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn chương cổ hoặc các ngữ cảnh mang tính trang trọng, lịch sự.
  • Từ này thường hàm ý chỉ mối quan hệ trên dưới, trưởng ấu, thể hiện sự kính trọng của người dưới đối với người trên trách nhiệm dạy dỗ, bao bọc của người trên đối với người dưới.
tử đệ

Tử đệ của ông ấy luôn kính trọng và nghe lời.

  1. Con em, người dưới.