tử sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính đã hy sinh trong chiến trận: "Tử sĩ" dùng để chỉ người quân nhân đã chết khi đang chiến đấu, thường vì lý tưởng hoặc nhiệm vụ bảo vệ đất nước.
- Người chết vì nghĩa: Nghĩa mở rộng, chỉ người hy sinh tính mạng vì một lý tưởng, chính nghĩa cao cả nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ truy điệu các tử sĩ được tổ chức trang trọng vào ngày Thương binh Liệt sĩ.
- Tấm gương của các tử sĩ mãi mãi được lưu danh trong sử sách.
- Bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm có câu thơ nhắc đến hình ảnh người tử sĩ lên đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Linh hồn tử sĩ": thường dùng trong văn chương cổ để chỉ hồn thiêng của những người lính đã chết trận, gợi sự thiêng liêng, bi tráng.
- "Hồn tử sĩ gió ù ù thổi" (Chinh phụ ngâm).
- "Được công nhận là tử sĩ": cụm từ hành chính, pháp lý, công nhận thân phận và sự hy sinh của một quân nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Liệt sĩ (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ người đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng, bảo vệ Tổ quốc.
- Anh hùng liệt sĩ (danh từ): danh hiệu cao quý dành cho những liệt sĩ có công trạng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Liệt sĩ: người đã chết vì nước, vì dân.
- Chiến sĩ trận vong: người lính chết ở chiến trường (cách nói cũ).
Từ trái nghĩa
- Tướng sống: vị tướng còn sống sau chiến tranh (thường dùng trong phép đối của văn học cổ).
- Quân nhân tại ngũ: quân nhân đang còn phục vụ trong quân đội.
Thành ngữ, điển tích liên quan
- "Tử sĩ như quy": (thành ngữ cổ) ý nói người quân tử, trượng phu coi cái chết nhẹ tựa lông hồng, sẵn sàng chết vì nghĩa.
- Hình ảnh tử sĩ thường gắn với các điển tích về lòng trung nghĩa, sự hy sinh anh dũng trong lịch sử Việt Nam và văn hóa Á Đông.
- dt. 1. Người chết trận: Hồn tử sĩ gió ù ù thổi (Chinh phụ ngâm). 2. Quân nhân chết khi đang tại ngũ: được công nhận là tử sĩ.